rush

Không tìm thấy từ "rush"

Words Containing "rush"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự vội vàng, sự gấp rút : Trạng thái hoặc hành động diễn ra với tốc độ nhanh, thường do thiếu thời gian hoặc sự cấp bách. Sự xông lên, sự đổ xô : Hành động di chuyển nhanh chóng và đột ngột về phía trước, thường của một nhóm người. Luồng (hơi, nước, cảm xúc) dâng lên mạnh mẽ và đột ngột : Một dòng chảy hoặc cảm giác mạnh xuất hiện bất ngờ. (Thể thao) Pha tấn công nhanh : Tr...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Danh từ giống đực : Sự đổ xô, sự xô bồ : Chỉ một sự di chuyển ồ ạt, nhanh chóng và thường hỗn loạn của một đám đông người về cùng một hướng. Nước rút (thể thao) : Trong thể thao, đặc biệt là điền kinh, đây là giai đoạn cuối cùng của một cuộc đua, khi các vận động viên cố gắng hết sức để tăng tốc về đích. Ví dụ sử dụng Danh từ : C'est un rush vers les plages. (Thực là một sự đổ xô đến...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Verb : To move or act with great haste or urgency : To perform an action quickly, often due to pressure or a lack of time. To cause to move or happen quickly : To make someone or something move fast or to accelerate a process. To attack or advance suddenly and forcefully : To charge or move aggressively toward a target, as in sports or military contexts. Noun : A sudden, rapid moveme...

See full definition →