sérac
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- (Địa chất, địa lý) Tảng băng lở (trên sông băng): Chỉ một khối băng lớn, thường có hình thù lởm chởm, được hình thành do sự nứt gãy của sông băng khi nó chảy qua một địa hình dốc hoặc không đều.
- Pho mát Xerac: Tên một loại pho mát cứng, có nguồn gốc từ vùng Savoie của Pháp, thường được làm từ sữa bò.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa địa chất:
- Les alpinistes doivent éviter les séracs instables. (Các nhà leo núi phải tránh những tảng băng lở không ổn định.)
- La chute d'un sérac peut être très dangereuse. (Sự sụp đổ của một tảng băng lở có thể rất nguy hiểm.)
- Nghĩa ẩm thực:
- J'ai acheté du sérac pour le plateau de fromages. (Tôi đã mua pho mát Xerac cho khay pho mát.)
- Le sérac se déguste souvent râpé sur des plats chauds. (Pho mát Xerac thường được thưởng thức dưới dạng bào vụn trên các món ăn nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Trong ngữ cảnh leo núi hoặc địa chất, "sérac" thường được dùng ở số nhiều ("des séracs") để mô tả một khu vực nguy hiểm gồm nhiều khối băng.
- La traversée de la zone de séracs est l'étape la plus périlleuse de l'ascension. (Việc vượt qua khu vực băng lở là bước nguy hiểm nhất của chuyến leo núi.)
Biến thể và từ gần giống
- Séracaille (n.f): Tập hợp các tảng băng lở; một khu vực có nhiều sérac.
- Glacier (n.m): Sông băng (từ rộng hơn, bao gồm cả vùng có sérac).
- Fromage à pâte pressée cuite (n.m): Pho mát ép chín (nhóm pho mát mà Sérac thuộc về).
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa địa chất: Bloc de glace (khối băng), Aiguille de glace (kim băng).
- Nghĩa ẩm thực: (Không có từ đồng nghĩa phổ biến, đây là tên riêng của một loại pho mát).
Lưu ý
- Đây là một từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa phổ biến và được biết đến nhiều hơn trong tiếng Pháp là nghĩa địa chất (tảng băng lở). Nghĩa chỉ loại pho mát ít phổ biến hơn và thường được viết hoa ("Sérac") khi muốn nhấn mạnh đến thương hiệu hoặc xuất xứ.
danh từ giống đực
- (địa chất, địa lý) tảng băng lở (trên sông băng)
- pho mát xerac