sérac

Học thuật
Thân thiện
sérac

Un alpiniste contourne un sérac sur le glacier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • (Địa chất, địa lý) Tảng băng lở (trên sông băng): Chỉ một khối băng lớn, thường hình thù lởm chởm, được hình thành do sự nứt gãy của sông băng khi chảy qua một địa hình dốc hoặc không đều.
    • Pho mát Xerac: Tên một loại pho mát cứng, nguồn gốc từ vùng Savoie của Pháp, thường được làm từ sữa .
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa địa chất:
    • Les alpinistes doivent éviter les séracs instables. (Các nhà leo núi phải tránh những tảng băng lở không ổn định.)
    • La chute d'un sérac peut être très dangereuse. (Sự sụp đổ của một tảng băng lở có thể rất nguy hiểm.)
  • Nghĩa ẩm thực:
    • J'ai acheté du sérac pour le plateau de fromages. (Tôi đã mua pho mát Xerac cho khay pho mát.)
    • Le sérac se déguste souvent râpé sur des plats chauds. (Pho mát Xerac thường được thưởng thức dưới dạng bào vụn trên các món ăn nóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngữ cảnh leo núi hoặc địa chất, "sérac" thường được dùngsố nhiều ("des séracs") để mô tả một khu vực nguy hiểm gồm nhiều khối băng.
    • La traversée de la zone de séracs est l'étape la plus périlleuse de l'ascension. (Việc vượt qua khu vực băng lởbước nguy hiểm nhất của chuyến leo núi.)
Biến thể từ gần giống
  • Séracaille (n.f): Tập hợp các tảng băng lở; một khu vực nhiều sérac.
  • Glacier (n.m): Sông băng (từ rộng hơn, bao gồm cả vùng sérac).
  • Fromage à pâte pressée cuite (n.m): Pho mát ép chín (nhóm pho mát Sérac thuộc về).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa địa chất: Bloc de glace (khối băng), Aiguille de glace (kim băng).
  • Nghĩa ẩm thực: (Không từ đồng nghĩa phổ biến, đâytên riêng của một loại pho mát).
Lưu ý
  • Đâymột từ đồng âm dị nghĩa. Nghĩa phổ biến được biết đến nhiều hơn trong tiếng Phápnghĩa địa chất (tảng băng lở). Nghĩa chỉ loại pho mát ít phổ biến hơn thường được viết hoa ("Sérac") khi muốn nhấn mạnh đến thương hiệu hoặc xuất xứ.
sérac

Un alpiniste contourne un sérac sur le glacier.

danh từ giống đực
  1. (địa chất, địa lý) tảng băng lở (trên sông băng)
  2. pho mát xerac