série
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Dãy, chuỗi, loạt: Một nhóm các sự vật, sự việc hoặc con người cùng loại xảy ra hoặc được sắp xếp theo một trật tự liên tiếp.
- Loại, hạng: Một nhóm hoặc phân loại dựa trên chất lượng, cấp độ hoặc thứ hạng.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Une série de questions (Một loạt câu hỏi.)
- Une série de victoires (Một chuỗi chiến thắng.)
- Une série de meubles identiques (Một dãy đồ đạc giống hệt nhau.)
- Joueur classé dans la première série (Cầu thủ xếp hạng thứ nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
En série: Được sản xuất hàng loạt, theo dây chuyền.
- Une voiture produite en série (Một chiếc xe ô tô được sản xuất hàng loạt.)
Faire des séries (thể thao): Thực hiện một loạt động tác lặp lại.
- Il fait des séries de pompes pour s'entraîner. (Anh ấy thực hiện các loạt động tác chống đẩy để tập luyện.)
Série télévisée / Série TV: Phim truyền hình nhiều tập.
- Je regarde une série télévisée américaine. (Tôi đang xem một bộ phim truyền hình Mỹ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sériel, sérielle (tính từ): Thuộc về loạt, có tính chất hàng loạt.
- Un tueur sériel (Một kẻ giết người hàng loạt.)
- Production sérielle (Sản xuất hàng loạt.)
Từ đồng nghĩa
- Suite (danh từ giống cái): Chuỗi, loạt.
- Succession (danh từ giống cái): Sự liên tiếp, chuỗi.
- Catégorie (danh từ giống cái): Hạng, loại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc trưng trực tiếp với danh từ "série")
Thành ngữ liên quan
Hors série: Đặc biệt, khác thường, không thuộc loạt sản xuất thông thường.
- Un modèle hors série (Một mẫu mã đặc biệt/độc nhất.)
- Un numéro hors série d'un magazine (Một số tạp chí đặc biệt.)
De série: Thông thường, tiêu chuẩn, thuộc loạt sản xuất thông thường.
- Un équipement de série sur une voiture (Trang thiết bị tiêu chuẩn trên một chiếc xe.)
danh từ giống cái
- dãy, chuỗi, loạt
- Une série de questionsmột loạt câu hỏi
- Série convergente(toán học) chuỗi hội tụ
- loại, hạng
- Joueur classé dans la première sériecầu thủ xếp hạng thứ nhất