sérier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Xếp thành loạt; chia loại: Hành động sắp xếp, phân loại các đối tượng, vấn đề hoặc sự việc thành từng nhóm, từng loạt dựa trên những đặc điểm chung, nhằm mục đích xử lý hoặc nghiên cứu chúng một cách có hệ thống.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- Il faut sérier les dossiers par ordre d'urgence. (Cần phải chia loại các hồ sơ theo thứ tự khẩn cấp.)
- Pour analyser les résultats, le chercheur a d'abord dû les sérier. (Để phân tích kết quả, nhà nghiên cứu trước tiên phải chia chúng thành từng loại.)
- Sérier les questions pour les résoudre. (Chia loại vấn đề để giải quyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Sérier les problèmes": Phân loại các vấn đề, thường để xác định thứ tự ưu tiên giải quyết hoặc để tìm phương pháp xử lý phù hợp cho từng nhóm.
- Avant de prendre une décision, le directeur a demandé de sérier les problèmes. (Trước khi đưa ra quyết định, giám đốc đã yêu cầu phân loại các vấn đề.)
"Sérier les arguments": Sắp xếp các lập luận thành từng nhóm hoặc loại, giúp trình bày logic và rõ ràng hơn.
- Dans sa plaidoirie, l'avocat a su sérier ses arguments. (Trong bài biện hộ, luật sư đã biết cách sắp xếp các lập luận của mình thành từng loại.)
Biến thể và từ gần giống
Série (danh từ giống cái): Loạt, chuỗi, dãy.
- Une série de questions. (Một loạt câu hỏi.)
- Une série télévisée. (Một bộ phim truyền hình nhiều tập.)
Sérié, e (tính từ): Được sắp xếp thành loạt, có tính hệ thống.
- Un travail bien sérié. (Một công việc được sắp xếp thành loạt rõ ràng.)
Từ đồng nghĩa
- Classer: Xếp loại, phân loại.
- Catégoriser: Phân thành hạng mục, phân loại.
- Ordonner: Sắp xếp có trật tự.
Từ trái nghĩa
- Mélanger: Trộn lẫn, xáo trộn.
- Confondre: Nhầm lẫn, làm lẫn lộn.
ngoại động từ
- xếp thành loạt; chia loại
- Sérier les questions pour les résoudrechia loại vấn đề để giải quyết