dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

súng

Words Mentioning "súng"

ầm
bắc
bắn
báo hiệu
bặt
bất ngờ
bính
bộ binh
bồng súng
cầm canh
cày
chát
chĩa
chiến lợi phẩm
chộp
chực
giạt
hò
đì đùng
kết liểu
nòng
ra lệnh
ra lịnh
rền
súng
đùng đoàng
đùng đùng
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...