sắt son
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Kiên định, không thay đổi, trước sau như một: "Sắt son" dùng để chỉ lòng trung thành, tình cảm, ý chí hoặc lời hứa vững bền, bất chấp thử thách, thời gian hay hoàn cảnh. Từ này nhấn mạnh sự chung thủy và kiên cường.
- Vững vàng, không lay chuyển: Miêu tả phẩm chất hoặc tinh thần kiên trung, không bị dao động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Tình yêu của họ thật sắt son, vượt qua mọi khó khăn. (Tình yêu của họ thật kiên định, vượt qua mọi khó khăn.)
- Người chiến sĩ ấy giữ vững lòng sắt son với Tổ quốc. (Người chiến sĩ ấy giữ vững lòng trung kiên với Tổ quốc.)
- Lời thề sắt son ấy đã theo họ suốt cuộc đời. (Lời thề bền vững ấy đã theo họ suốt cuộc đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lòng sắt son": tấm lòng trung thành, kiên định.
- Bà thể hiện lòng sắt son với quê hương qua từng trang nhật ký. (Bà thể hiện tấm lòng trung kiên với quê hương qua từng trang nhật ký.)
"Tình sắt son": tình cảm chung thủy, bền chặt.
- Câu chuyện về tình sắt son của đôi vợ chồng già khiến mọi người xúc động. (Câu chuyện về tình cảm thủy chung của đôi vợ chồng già khiến mọi người xúc động.)
"Ý chí sắt son": ý chí kiên cường, không gì lay chuyển.
- Với ý chí sắt son, anh đã chinh phục được đỉnh núi cao. (Với ý chí kiên cường, anh đã chinh phục được đỉnh núi cao.)
Biến thể và từ gần giống
Son sắt (tính từ): Đây là từ đồng nghĩa, có nghĩa hoàn toàn tương tự "sắt son". Cả hai đều là từ láy và có thể dùng thay thế cho nhau.
- Tấm lòng son sắt của người mẹ. (Tấm lòng trung kiên của người mẹ.)
Chung thủy (tính từ): trước sau như một, không thay lòng đổi dạ (thường dùng cho tình cảm).
- Kiên trung (tính từ): kiên định và trung thành.
- Bền vững (tính từ): lâu dài và vững chắc.
Từ đồng nghĩa
- Trung thành: trung thành, không phản bội.
- Kiên định: vững vàng, không thay đổi.
- Bất biến: không thay đổi.
- Thủy chung: trước sau như một (thường trong tình yêu).
Từ trái nghĩa
- Phản bội: không trung thành, quay lưng lại.
- Dao động: không vững vàng, dễ thay đổi.
- Bạc tình: tình cảm nhạt phai, dễ thay đổi.
- Nông nổi: thiếu chín chắn, dễ thay đổi.
Thành ngữ liên quan
"Sắt son một dạ": lòng dạ kiên trung, không thay đổi.
- Dù xa cách, ông vẫn sắt son một dạ chờ bà. (Dù xa cách, ông vẫn một lòng kiên trung chờ bà.)
"Lòng son dạ sắt": (cách nói khác của "sắt son") tấm lòng và ý chí vững như sắt thép.
- Người lính già với lòng son dạ sắt. (Người lính già với tấm lòng và ý chí vững như sắt thép.)
- Nh. Son sắt.