saber

Không tìm thấy từ "saber"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Thanh kiếm lưỡi cong : Một loại vũ khí lưỡi sắc, dài, có lưỡi uốn cong, đặc biệt được sử dụng bởi kỵ binh trong lịch sử. Kiếm thể thao : Trong môn đấu kiếm hiện đại, "saber" (cũng viết là "sabre") chỉ một trong ba loại vũ khí, có lưỡi hình chữ V và phần chuôi hơi cong, dùng để đâm và chém. Động từ : Đâm hoặc chém bằng kiếm lưỡi cong : Hành động tấn công, gây thương tích hoặ...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A type of sword : A saber is a heavy, one-edged sword with a curved blade, traditionally used by cavalry. A fencing sword : In modern sport, a saber is a light fencing sword with a thin, V-shaped blade and a slightly curved hand guard. Verb : To strike or kill with a saber : To use a saber as a weapon to cut or stab. To injure with a saber : To wound someone using this type of...

See full definition →