Word list Emoticon dictionary Internet Explorer toolbar IE quick lookup Firefox search plugin For Webmasters VDict on your site
About Privacy policy Contact us
FAQ Community support forum
Language
English
Vietnamese
Search history
History size
Delete history View history
Vietnamese keyboard On Off  
Search in Name Definition  
Match type Exact Broad Fuzzy
 
English - Vietnamese dictionary
sack
/sæk/

danh từ
  • bao tải
    • a sack of flour
      bao bột
  • áo sắc (một loại áo choàng của đàn bà)
  • (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) (từ lóng) cái giường
IDIOMS
  • to gets the sack
    • bị đuổi, bị thải, bị cách chức
  • to give somebody the sack
    • đuổi, (thải, cách chức) người nào

ngoại động từ
  • đóng vào bao tải
  • (thông tục) thải, cách chức
  • (thông tục) đánh bại, thắng

danh từ
  • sự cướp phá, sự cướp giật

ngoại động từ
  • cướp phá, cướp bóc, cướp giật

danh từ
  • (sử học) rượu vang trắng (Tây ban nha)
Related words




Search for sack in:


Search by other methods:

Vietnamese Dictionary and Translation. Từ điển và dịch Anh Việt