sack
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Bao tải : Một túi lớn, thường làm từ vải thô, giấy dày hoặc nhựa, dùng để đựng và vận chuyển hàng hóa rời như ngũ cốc, than, hoặc khoai tây. Sự sa thải, sự đuổi việc : (Thông tục) Hành động chấm dứt việc làm của một người. Sự cướp phá : Hành động cướp bóc và phá hủy một nơi nào đó, đặc biệt bởi một đội quân hoặc đám đông. Rượu vang trắng : (Lịch sử) Một loại rượu vang trắng...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : 1. A large bag, typically made of coarse material : A container for holding and carrying goods, often made from materials like burlap, paper, or plastic. 2. Dismissal from employment : The act of terminating someone's job. 3. The plundering of a captured city or building : The act of looting and destroying a place, especially by an army. 4. A loose-fitting garment : A simple d...
See full definition →