dict.com
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • English interface
  • Đăng nhập
  • Từ điển
  • Dịch Anh Việt
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
  • English interface
  • Đăng nhập
/Anh - Việt

sad

Words Mentioning "sad"

âu sầu
bời bời
bùi ngùi
buồn
buồn bã
buồn bực
buồn phiền
buồn rầu
buồn rượi
buồn tênh
buồn thiu
ca trù
chấu
chua xót
có vẻ
gieo neo
giọng
hò
hờn
lao phiền
lo buồn
mỗi một
não lòng
não nùng
nét mặt
phiền muộn
phiền não
rầu
rượi
sầu
sầu bi
sầu não
thiểu não
xo
Giới thiệu VDict
  • Về chúng tôi
  • Chính sách bảo mật
  • Liên hệ
Công cụ
  • Danh sách từ
  • Âm Lịch
  • Thời Tiết
Language
  • English interface
© 2004 - 2026 VDict. Bản quyền đã được bảo hộ.
Edit Word

Welcome Back

Sign in to access your profile

Loading...