salière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Lọ (đựng) muối (ở bàn ăn): Một vật dụng nhỏ, thường là một chiếc lọ hoặc hộp, dùng để đựng và phục vụ muối ăn trên bàn ăn.
- Hốc trên mắt (ngựa): Trong giải phẫu ngựa, chỉ phần lõm rõ rệt phía trên hốc mắt.
- Hốc xương đòn (ở người gầy): Trong giải phẫu người, chỉ phần lõm sâu có thể thấy rõ ở vùng xương đòn, đặc biệt ở những người gầy.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Passe-moi la salière, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi lọ muối.)
- La salière en porcelaine est un cadeau de mariage élégant. (Chiếc lọ muối bằng sứ là một món quà cưới thanh lịch.)
- Ce cheval a des salières très prononcées. (Con ngựa này có những hốc trên mắt rất rõ.)
- Chez les personnes très maigres, on peut voir les salières. (Ở những người rất gầy, người ta có thể nhìn thấy các hốc xương đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Avoir les salières creuses": Có hốc xương đòn sâu (do gầy).
- Après sa maladie, il avait les salières creuses. (Sau cơn bệnh, anh ấy có những hốc xương đòn sâu.)
Biến thể và từ gần giống
- Saliérage (danh từ giống đực): Sự bỏ muối vào lọ; (nghĩa cũ) thuế muối.
- Saloir (danh từ giống đực): Thùng muối (thịt, cá...); nơi ướp muối.
Từ đồng nghĩa
- Pour le sel de table: (Cho muối ăn) Sucrier (lọ đường) - thường đi thành bộ với .
- Pour l'anatomie: (Cho giải phẫu) Fossette (hốc, lúm đồng tiền) - có nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "salière")
Thành ngữ liên quan
- Être assis entre la salière et le sucrier: Ngồi giữa lọ muối và lọ đường (ý chỉ vị trí danh dự ở bàn ăn, thường dành cho khách quý hoặc người quan trọng).
- Lors du dîner, l'ambassadeur était assis entre la salière et le sucrier. (Trong bữa tối, ngài đại sứ đã ngồi ở vị trí danh dự.)
danh từ giống cái
- lọ (đựng) muối (ở bàn ăn)
- hốc trên mắt (ngựa)
- hốc xương đòn (ở người gầy)