salière

Học thuật
Thân thiện
salière

La salière est posée à côté de l'assiette sur la nappe.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Lọ (đựng) muối (ở bàn ăn): Một vật dụng nhỏ, thườngmột chiếc lọ hoặc hộp, dùng để đựng phục vụ muối ăn trên bàn ăn.
    • Hốc trên mắt (ngựa): Trong giải phẫu ngựa, chỉ phần lõm rõ rệt phía trên hốc mắt.
    • Hốc xương đòn (ở người gầy): Trong giải phẫu người, chỉ phần lõm sâu có thể thấy vùng xương đòn, đặc biệtnhững người gầy.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Passe-moi la salière, s'il te plaît. (Làm ơn chuyển cho tôi lọ muối.)
    • La salière en porcelaine est un cadeau de mariage élégant. (Chiếc lọ muối bằng sứmột món quà cưới thanh lịch.)
    • Ce cheval a des salières très prononcées. (Con ngựa này những hốc trên mắt rất .)
    • Chez les personnes très maigres, on peut voir les salières. (Ở những người rất gầy, người ta có thể nhìn thấy các hốc xương đòn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir les salières creuses": hốc xương đòn sâu (do gầy).
    • Après sa maladie, il avait les salières creuses. (Sau cơn bệnh, anh ấy những hốc xương đòn sâu.)
Biến thể từ gần giống
  • Saliérage (danh từ giống đực): Sự bỏ muối vào lọ; (nghĩa ) thuế muối.
  • Saloir (danh từ giống đực): Thùng muối (thịt, ...); nơi ướp muối.
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sel de table: (Cho muối ăn) Sucrier (lọ đường) - thường đi thành bộ với .
  • Pour l'anatomie: (Cho giải phẫu) Fossette (hốc, lúm đồng tiền) - có nghĩa rộng hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến trực tiếp với danh từ "salière")

Thành ngữ liên quan
  • Être assis entre la salière et le sucrier: Ngồi giữa lọ muối lọ đườngchỉ vị trí danh dựbàn ăn, thường dành cho khách quý hoặc người quan trọng).
    • Lors du dîner, l'ambassadeur était assis entre la salière et le sucrier. (Trong bữa tối, ngài đại sứ đã ngồivị trí danh dự.)
salière

La salière est posée à côté de l'assiette sur la nappe.

danh từ giống cái
  1. lọ (đựng) muối (ở bàn ăn)
  2. hốc trên mắt (ngựa)
  3. hốc xương đòn (ở người gầy)