sally

Không tìm thấy từ "sally"

Từ gần giống

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Sự xông ra, cuộc tấn công bất ngờ (từ vị trí phòng thủ) : Hành động bất ngờ tấn công ra ngoài từ một vị trí bị bao vây hoặc phòng thủ. Câu nói dí dỏm, sắc sảo : Một nhận xét thông minh, hóm hỉnh, thường được dùng để tấn công hoặc chuyển hướng trong một cuộc tranh luận. Cuộc đi chơi ngắn, chuyến đi dạo : Một chuyến đi ra ngoài ngắn, thường để giải trí hoặc thay đổi không khí...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A sudden energetic movement outwards, especially by soldiers from a defensive position : A "sally" is a sudden attack made by troops who are surrounded or in a defensive position, breaking out against the enemy. A witty or clever remark, often one made to attack or deflect in an argument : A "sally" can be a quick, sharp, and often humorous comment. A brief journey or excursio...

See full definition →