sanction
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Sự phê chuẩn, sự chấp thuận chính thức : Hành động cho phép hoặc tán thành một điều gì đó một cách chính thức, thường bởi một cơ quan có thẩm quyền. Biện pháp trừng phạt, chế tài : Một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế được áp đặt, thường bởi một quốc gia hoặc tổ chức quốc tế, để buộc tuân thủ luật pháp hoặc các quy tắc. Động từ : Phê chuẩn, chấp thuận chính thức : Cho phé...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống cái : Sự phê chuẩn, sự chấp thuận chính thức : Hành động của một cơ quan có thẩm quyền chính thức đồng ý hoặc cho phép một điều gì đó. Sự thừa nhận, sự xác nhận : Việc công nhận tính hợp lệ hoặc giá trị của một điều gì đó bởi một nhóm hoặc cộng đồng. Kết quả tự nhiên, hậu quả tất yếu : Điều xảy ra một cách logic hoặc tự nhiên như là hệ quả của một hành động hoặc tình tr...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : Official permission or approval : An authoritative or formal consent that allows something to happen or exist. A penalty or coercive measure : A punitive action, often economic or political, imposed to enforce compliance or punish a violation of laws or norms. A mechanism of social control : A means, often a reward or punishment, by which a society's standards or laws are uphe...
See full definition →