sanders wood
/'sændl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Gỗ đàn hương: Một loại gỗ thơm, có mùi hương đặc trưng, lấy từ cây đàn hương (thuộc chi Santalum). Gỗ này thường được sử dụng trong chế tác đồ thủ công mỹ nghệ, làm hương (nhang) và chiết xuất tinh dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The box was carved from fragrant sanders wood. (Chiếc hộp được chạm khắc từ gỗ đàn hương thơm.)
- The scent of burning sanders wood is used in meditation. (Mùi hương của gỗ đàn hương khi đốt được sử dụng trong thiền định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "sanders wood oil": tinh dầu đàn hương, được chiết xuất từ gỗ đàn hương.
- Sanders wood oil is prized in perfumery. (Tinh dầu đàn hương được đánh giá cao trong ngành sản xuất nước hoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Sandalwood (n): Cách viết khác phổ biến hơn của "sanders wood", cùng chỉ gỗ đàn hương.
- Sandalwood incense is very popular. (Hương đàn hương rất phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
- Santalum wood: gỗ đàn hương (tên gọi theo chi thực vật).
danh từ
- dép
- quai dép (ở mắt cá chân)
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
- đi dép (cho ai)
- buộc quai, lồng quai (vào dép...)
danh từ+ Cách viết khác : (sandal-wood)
- gỗ đàn hương