saucé

Học thuật
Thân thiện
saucé

Une vieille pièce de monnaie est saucée.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Mạ bạc (đồng tiền bằng đồng): Từ này mô tả một đồng tiền bằng đồng đã được phủ một lớp bạc mỏng bên ngoài.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Cette pièce ancienne est saucée. (Đồng xu cổ này được mạ bạc.)
    • Les monnaies saucées étaient courantes à cette époque. (Những đồng tiền mạ bạc phổ biến vào thời kỳ đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Pièce saucée": Cụm danh từ chỉ một đồng tiền mạ bạc.
    • Le collectionneur cherchait une pièce saucée du XVIIIe siècle. (Nhà sưu tập đang tìm một đồng tiền mạ bạc từ thế kỷ 18.)
Lưu ý về từ vựng
  • Từ "saucé"một tính từ nguồn gốc từ động từ "saucer" (nghĩa gốc là "nhúng vào nước sốt"), nhưng trong ngữ cảnh tiền tệ cổ, mang nghĩa chuyên biệt là "mạ bạc". Đâymột từ cổ, ít được sử dụng trong tiếng Pháp hiện đại chủ yếu xuất hiện trong các văn bản lịch sử hoặc chuyên ngành sưu tập tiền xu.
Biến thể từ liên quan
  • Saucer (động từ, nghĩa cổ): mạ (kim loại quý lên một kim loại khác).
  • Argenté (tính từ): bạc, màu bạc, được tráng bạc (từ thông dụng hiện đại hơn để chỉ vật lớp phủ bạc, nhưng không nhất thiết dùng riêng cho tiền xu).
Từ đồng nghĩa
  • Argenté: được tráng/mạ bạc (từ thông dụng hơn trong tiếng Pháp hiện đại).
saucé

Une vieille pièce de monnaie est saucée.

tính từ
  1. (từ , nghĩa ) mạ bạc (đồng tiền bằng đồng)