school year
/'sku:l'jə:/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Năm học: Khoảng thời gian trong năm, thường kéo dài khoảng 9-10 tháng, khi các trường học hoạt động và học sinh, sinh viên tham gia học tập chính thức. Năm học thường được chia thành các học kỳ hoặc quý và kết thúc bằng kỳ nghỉ hè.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The school year in Vietnam usually starts in September. (Năm học ở Việt Nam thường bắt đầu vào tháng Chín.)
- She achieved excellent grades throughout the school year. (Cô ấy đạt điểm số xuất sắc trong suốt năm học.)
- The new curriculum will be implemented in the next school year. (Chương trình giảng dạy mới sẽ được áp dụng vào năm học tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "academic year": Một thuật ngữ trang trọng hơn, thường dùng trong bối cảnh đại học hoặc để chỉ chung năm học ở tất cả các cấp.
- The academic year 2024-2025 will see several changes in university policies. (Năm học 2024-2025 sẽ chứng kiến một số thay đổi trong chính sách của trường đại học.)
Biến thể và từ gần giống
School term (n): Học kỳ (một phần của năm học).
- The first school term ends before the Lunar New Year. (Học kỳ đầu tiên kết thúc trước Tết Nguyên đán.)
School calendar (n): Lịch học, lịch năm học.
- Parents should check the school calendar for important dates. (Phụ huynh nên kiểm tra lịch năm học để biết các ngày quan trọng.)
Từ đồng nghĩa
- Academic year: Năm học (cách nói trang trọng, mang tính học thuật).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ cụ thể nào được hình thành trực tiếp từ "school year")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "school year")