score
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Điểm số, tỉ số : Số điểm đạt được trong một trò chơi, cuộc thi hoặc môn thể thao. Số điểm (bài kiểm tra, đánh giá) : Số hoặc chữ cái thể hiện chất lượng hoặc thành tích trong học tập hoặc đánh giá. Hai mươi : Một nhóm hoặc số lượng gồm 20 đơn vị. Bản nhạc (dàn bè) : Bản ghi chép đầy đủ các phần nhạc cho tất cả nhạc cụ hoặc giọng hát trong một tác phẩm âm nhạc. Lý do, căn cứ...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Số điểm : Chỉ kết quả bằng số trong một trận đấu thể thao, một cuộc thi, hoặc một bài kiểm tra. Bản nhạc (cho dàn nhạc) : Trong âm nhạc, chỉ bản tổng phổ, tức là bản nhạc viết ra cho tất cả các nhạc cụ trong dàn nhạc. Hai mươi : Một từ cổ, ít dùng, có nghĩa là số hai mươi. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Le score final du match de football était de 3 à 1. (Tỷ số...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A number representing points : The total number of points achieved by a team or player in a game, sport, or test. A set of twenty : A group or set of twenty items or people. A written musical composition : A printed piece of music showing all the vocal and instrumental parts arranged on different staves. A reason or account : A basis or ground for something; the facts about a...
See full definition →