scrap

Không tìm thấy từ "scrap"

Từ gần giống

Words Containing "scrap"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Mảnh nhỏ, mảnh vụn, mảnh rời : Một phần rất nhỏ của một vật gì đó, thường là phần còn lại sau khi phần chính đã được sử dụng. Phế liệu, vật liệu bỏ đi : Những thứ cũ, hỏng hoặc không còn giá trị sử dụng, thường được thu gom để tái chế. (Từ lóng) Cuộc cãi vã, cuộc ẩu đả : Một cuộc tranh cãi hoặc đánh nhau ngắn, thường là bộc phát. Động từ : Vứt bỏ, loại bỏ : Quyết định không...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A small piece or fragment of something : A scrap is a small, often irregular piece of material, especially one that is left over or discarded. Waste or discarded material, especially metal : Scrap refers to old, used, or leftover materials that are collected for reprocessing or disposal. A brief, minor fight or quarrel : A scrap is a short, often spontaneous physical fight or...

See full definition →