scratch

Không tìm thấy từ "scratch"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Vết xước, vết trầy xước : Một vết hư hỏng nhỏ, nông trên bề mặt, đặc biệt là trên da hoặc một vật liệu. Tiếng động sột soạt, cào cào : Âm thanh phát ra khi một vật sắc hoặc cứng cọ xát trên bề mặt. Vạch xuất phát : Đường kẻ đánh dấu điểm bắt đầu trong một cuộc đua. Sự gãi : Hành động dùng móng tay hoặc vật nhọn để làm dịu cảm giác ngứa trên da. Động từ : Làm xước, cào xước...

See full definition →

Found in Pháp - Việt

Định nghĩa Tính từ : (Thể thao) Không được chấp, cùng xuất phát một lúc : Dùng để chỉ các đấu thủ hoặc đội tham gia thi đấu mà không nhận bất kỳ lợi thế nào về điểm số hoặc khoảng cách xuất phát. Tất cả đều bắt đầu từ cùng một vạch xuất phát hoặc với cùng số điểm. Danh từ giống đực : (Thể thao) Cuộc đua cùng xuất phát một lúc : Chỉ một cuộc thi đấu, thường là đua ngựa hoặc một môn thể thao tốc...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A mark or injury on a surface : A shallow cut, groove, or mark made by something sharp or rough on a surface, especially skin. The act or sound of scraping : The action or harsh, grating sound produced by rubbing a rough or sharp object against a surface. A starting line or point : A line drawn to mark the starting point for competitors in a race or contest. Informal term for...

See full definition →