scratch-race
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Cuộc chạy đua không chấp : Một cuộc đua mà tất cả các vận động viên bắt đầu từ cùng một điểm xuất phát, không có bất kỳ lợi thế nào (như điểm xuất phát trước hoặc khoảng cách ngắn hơn) được trao cho bất kỳ ai. Đây là hình thức đua cơ bản và công bằng nhất. Ví dụ sử dụng Danh từ : The 100m sprint is a classic scratch-race. (Cuộc chạy nước rút 100m là một cuộc đua không chấp...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A "scratch-race" is a race in which all competitors start from the same point without any handicap or advantage. The term is most commonly used in cycling, running, or other sports where participants begin on equal terms. Usage Examples (A race without any time or distance allowance.) (Emphasises equal starting conditions.) (A race without handicaps.) Advanced Usage "scratch-r...
See full definition →