scratch

/skrætʃ/
Học thuật
Thân thiện
scratch

The cat scratches the wooden leg of the table.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Vết xước, vết trầy xước: Một vết hư hỏng nhỏ, nông trên bề mặt, đặc biệt trên da hoặc một vật liệu.
    • Tiếng động sột soạt, cào cào: Âm thanh phát ra khi một vật sắc hoặc cứng cọ xát trên bề mặt.
    • Vạch xuất phát: Đường kẻ đánh dấu điểm bắt đầu trong một cuộc đua.
    • Sự gãi: Hành động dùng móng tay hoặc vật nhọn để làm dịu cảm giác ngứa trên da.
  2. Động từ:

    • Làm xước, cào xước: Dùng vật nhọn (như móng tay, đinh) để tạo ra một vết hằn nông trên bề mặt.
    • Gãi: Dùng móng tay hoặc vật đó để chà xát lên da, thường để giảm ngứa.
    • Gạch bỏ, xóa: Vẽ một hoặc nhiều đường qua chữ viết để chỉ ra rằng không còn giá trị.
    • Quẹt (diêm): Cọ xát đầu que diêm vào một bề mặt nhám để tạo lửa.
    • Rút lui, hủy bỏ (khỏi một cuộc thi hoặc kế hoạch): Quyết định không tham gia nữa.
  3. Tính từ:

    • Hỗn tạp, linh tinh, không chọn lọc: Được tập hợp một cách ngẫu nhiên, không qua lựa chọn kỹ càng.
    • Không điểm chấp (trong golf): Chỉ một tay golf trình độ cao, thi đấu không được nhận điểm ưu tiên nào.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • There's a deep scratch on my car door. ( một vết xước sâu trên cửa xe ô tô của tôi.)
    • The only sound was the scratch of his pen on paper. (Âm thanh duy nhấttiếng sột soạt của ngòi bút anh ấy trên giấy.)
    • The runners lined up at the scratch. (Các vận động viên chạy xếp hàngvạch xuất phát.)
  • Động từ:

    • Be careful not to scratch the table with that key. (Cẩn thận đừng để cái chìa khóa đó làm xước mặt bàn.)
    • Don't scratch the mosquito bite, or it will get infected. (Đừng gãi vết muỗi đốt, không sẽ bị nhiễm trùng đấy.)
    • He scratched his name off the list. (Anh ấy đã gạch tên mình ra khỏi danh sách.)
    • She scratched a match to light the candle. ( ấy quẹt một que diêm để thắp nến.)
  • Tính từ:

    • They formed a scratch team for the charity match. (Họ lập một đội linh tinh cho trận đấu từ thiện.)
    • He is a scratch golfer. (Anh ấy một tay golf không điểm chấp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "from scratch": Từ đầu, từ con số không, không dựa trên thứ sẵn.

    • She learned to bake from scratch. ( ấy học làm bánh từ những nguyên liệu cơ bản nhất.)
    • He built the business from scratch. (Anh ấy xây dựng doanh nghiệp từ hai bàn tay trắng.)
  • "up to scratch": Đạt tiêu chuẩn yêu cầu, đủ tốt.

    • Your recent work hasn't been up to scratch. (Công việc gần đây của anh không đạt yêu cầu.)
  • "scratch the surface": Chỉ mới tìm hiểu hoặc giải quyết được một phần rất nhỏ của vấn đề.

    • Our investigation has only scratched the surface of this corruption scandal. (Cuộc điều tra của chúng tôi mới chỉ chạm tới bề nổi của vụ bê bối tham nhũng này.)
Biến thể từ gần giống
  • Scratchy (adj): Gây ngứa, thô ráp; (âm thanh) lạo xạo, nghe khó chịu.

    • This wool sweater is too scratchy. (Cái áo len len này quá thô, gây ngứa.)
    • a scratchy old record (một bản ghi âm nghe lạo xạo)
  • Scratchpad (n): Sổ nháp, giấy nháp.

  • Scratchcard (n): Thẻ cào (dùng trong trò chơi, xổ số).
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (vết xước): Scrape, abrasion, mark.
  • Động từ (cào/gãi): Scrape, claw, rub.
  • Động từ (gạch bỏ): Cross out, delete, strike out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Scratch around (for something): Tìm kiếm một cách vất vả, lục lọi.

    • He was scratching around for some change to buy a coffee. (Anh ta đang lục lọi tìm mấy đồng lẻ để mua cà phê.)
  • Scratch out (a living): Vật lộn, xoay sở để kiếm sống một cách khó khăn.

    • They scratched out a living on the small farm. (Họ vật lộn kiếm sống trên mảnh trang trại nhỏ.)
  • Scratch something together/up: Gom góp, thu thập (tiền, tài nguyên) một cách khó khăn.

    • We managed to scratch together enough money for the train tickets. (Chúng tôi đã cố gom đủ tiền mua tàu.)
Thành ngữ liên quan
  • You scratch my back, I'll scratch yours: đi lại, giúp nhau cùng lợi.

    • I'll help you with your report if you cover my shift tomorrow. You scratch my back, I'll scratch yours. (Tôi sẽ giúp anh làm báo cáo nếu anh thay ca cho tôi ngày mai. đi lại .)
  • Not come up to scratch: Không đạt tiêu chuẩn, không đủ tốt.

    • Several of the new recruits did not come up to scratch. (Một vài tân binh không đạt chuẩn.)
  • Old Scratch: (Cổ xưa, ít dùng) Một tên gọi cho quỷ Satan.

    • He swore he'd sell his soul to Old Scratch for a chance at revenge. (Hắn thề sẽ bán linh hồn cho quỷ dữ để cơ hội trả thù.)
scratch

The cat scratches the wooden leg of the table.

tính từ
  1. hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa
    • a scratch group of people
      một nhóm người linh tinh
    • a scratch team
      (thể dục,thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh
    • a scratch dinner
      một bữa cơm làm cào làm cấu qua loa ( cái thì dọn ra cái đó)
danh từ
  1. tiếng sột soạt (của ngòi bút)
  2. sự sầy da; vết xây sát, vết xước; vết thương nhẹ
    • to get off with a scratch or two
      thoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
  3. vạch xuất phát (trong cuộc đua)
  4. sự gãi, sự cào
  5. (số nhiều) bệnh nẻ (của ngựa)
  6. bộ tóc giả che một phần đầu ((cũng) scratch-wig)
  7. (như) scratch race

Idioms

  • a scratch of the pen
    chữ ký để xin; lệnh viết dễ cho
  • to toe (come to, come up to) the scratch
    có mặt đúng lúc, không trốn tránh
  • from (at, on) scratch
    (thể dục,thể thao) từ điểm xuất phát (cuộc đua)
  • up to scratch
    (thể dục,thể thao) sẵn sàng xuất phát, sẵn sàng bước vào cuộc đấu
động từ
  1. cào, làm xước da
  2. thảo luận qua loa, bàn sơ qua (một vấn đề)
  3. nạo kèn kẹt, quẹt
    • to scratch a match on the wall
      quẹt cái diêm vào tường
  4. ((thường) + out) gạch xoá đi
    • to scratch out words
      gạch đi mấy chữ
  5. viết nguệch ngoạc
  6. gãi
    • to scratch one's head
      gãi đầu, gãi tai (lúng túng)
  7. bới, tìm
    • to scratch about for evidence
      tìm chứng cớ
  8. dành dụm, tằn tiện
  9. xoá tên, xoá sổ; rút tên (ai) khỏi danh sách (cuộc đua...); rút lui (khỏi cuộc đua...)

Idioms

  • to scratch along
    (nghĩa bóng) xoay sở để sống
  • to scratch at oneself
    tự lo liệu tự xoay xở
danh từ
  1. old Scratch quỷ sứ