scratch
Danh từ:
- Vết xước, vết trầy xước: Một vết hư hỏng nhỏ, nông trên bề mặt, đặc biệt là trên da hoặc một vật liệu.
- Tiếng động sột soạt, cào cào: Âm thanh phát ra khi một vật sắc hoặc cứng cọ xát trên bề mặt.
- Vạch xuất phát: Đường kẻ đánh dấu điểm bắt đầu trong một cuộc đua.
- Sự gãi: Hành động dùng móng tay hoặc vật nhọn để làm dịu cảm giác ngứa trên da.
Động từ:
- Làm xước, cào xước: Dùng vật nhọn (như móng tay, đinh) để tạo ra một vết hằn nông trên bề mặt.
- Gãi: Dùng móng tay hoặc vật gì đó để chà xát lên da, thường để giảm ngứa.
- Gạch bỏ, xóa: Vẽ một hoặc nhiều đường qua chữ viết để chỉ ra rằng nó không còn giá trị.
- Quẹt (diêm): Cọ xát đầu que diêm vào một bề mặt nhám để tạo lửa.
- Rút lui, hủy bỏ (khỏi một cuộc thi hoặc kế hoạch): Quyết định không tham gia nữa.
Tính từ:
- Hỗn tạp, linh tinh, không chọn lọc: Được tập hợp một cách ngẫu nhiên, không qua lựa chọn kỹ càng.
- Không có điểm chấp (trong golf): Chỉ một tay golf có trình độ cao, thi đấu mà không được nhận điểm ưu tiên nào.
Danh từ:
- There's a deep scratch on my car door. (Có một vết xước sâu trên cửa xe ô tô của tôi.)
- The only sound was the scratch of his pen on paper. (Âm thanh duy nhất là tiếng sột soạt của ngòi bút anh ấy trên giấy.)
- The runners lined up at the scratch. (Các vận động viên chạy xếp hàng ở vạch xuất phát.)
Động từ:
- Be careful not to scratch the table with that key. (Cẩn thận đừng để cái chìa khóa đó làm xước mặt bàn.)
- Don't scratch the mosquito bite, or it will get infected. (Đừng gãi vết muỗi đốt, không nó sẽ bị nhiễm trùng đấy.)
- He scratched his name off the list. (Anh ấy đã gạch tên mình ra khỏi danh sách.)
- She scratched a match to light the candle. (Cô ấy quẹt một que diêm để thắp nến.)
Tính từ:
- They formed a scratch team for the charity match. (Họ lập một đội linh tinh cho trận đấu từ thiện.)
- He is a scratch golfer. (Anh ấy là một tay golf không có điểm chấp.)
"from scratch": Từ đầu, từ con số không, không dựa trên thứ gì có sẵn.
- She learned to bake from scratch. (Cô ấy học làm bánh từ những nguyên liệu cơ bản nhất.)
- He built the business from scratch. (Anh ấy xây dựng doanh nghiệp từ hai bàn tay trắng.)
"up to scratch": Đạt tiêu chuẩn yêu cầu, đủ tốt.
- Your recent work hasn't been up to scratch. (Công việc gần đây của anh không đạt yêu cầu.)
"scratch the surface": Chỉ mới tìm hiểu hoặc giải quyết được một phần rất nhỏ của vấn đề.
- Our investigation has only scratched the surface of this corruption scandal. (Cuộc điều tra của chúng tôi mới chỉ chạm tới bề nổi của vụ bê bối tham nhũng này.)
Scratchy (adj): Gây ngứa, thô ráp; (âm thanh) lạo xạo, nghe khó chịu.
- This wool sweater is too scratchy. (Cái áo len len này quá thô, gây ngứa.)
- a scratchy old record (một bản ghi âm cũ nghe lạo xạo)
Scratchpad (n): Sổ nháp, giấy nháp.
- Scratchcard (n): Thẻ cào (dùng trong trò chơi, xổ số).
- Danh từ (vết xước): Scrape, abrasion, mark.
- Động từ (cào/gãi): Scrape, claw, rub.
- Động từ (gạch bỏ): Cross out, delete, strike out.
Scratch around (for something): Tìm kiếm một cách vất vả, lục lọi.
- He was scratching around for some change to buy a coffee. (Anh ta đang lục lọi tìm mấy đồng lẻ để mua cà phê.)
Scratch out (a living): Vật lộn, xoay sở để kiếm sống một cách khó khăn.
- They scratched out a living on the small farm. (Họ vật lộn kiếm sống trên mảnh trang trại nhỏ.)
Scratch something together/up: Gom góp, thu thập (tiền, tài nguyên) một cách khó khăn.
- We managed to scratch together enough money for the train tickets. (Chúng tôi đã cố gom đủ tiền mua vé tàu.)
You scratch my back, I'll scratch yours: Có đi có lại, giúp nhau cùng có lợi.
- I'll help you with your report if you cover my shift tomorrow. You scratch my back, I'll scratch yours. (Tôi sẽ giúp anh làm báo cáo nếu anh thay ca cho tôi ngày mai. Có đi có lại mà.)
Not come up to scratch: Không đạt tiêu chuẩn, không đủ tốt.
- Several of the new recruits did not come up to scratch. (Một vài tân binh không đạt chuẩn.)
Old Scratch: (Cổ xưa, ít dùng) Một tên gọi cho quỷ Satan.
- He swore he'd sell his soul to Old Scratch for a chance at revenge. (Hắn thề sẽ bán linh hồn cho quỷ dữ để có cơ hội trả thù.)
- hỗn tạp, linh tinh, không chọn lựa
- a scratch group of peoplemột nhóm người linh tinh
- a scratch team(thể dục,thể thao) một đội gồm những đối thủ linh tinh
- a scratch dinnermột bữa cơm làm cào làm cấu qua loa (có cái gì thì dọn ra cái đó)
- tiếng sột soạt (của ngòi bút)
- sự sầy da; vết xây sát, vết xước; vết thương nhẹ
- to get off with a scratch or twothoát khỏi với một vài vết thương nhẹ
- vạch xuất phát (trong cuộc đua)
- sự gãi, sự cào
- (số nhiều) bệnh nẻ (của ngựa)
- bộ tóc giả che một phần đầu ((cũng) scratch-wig)
- (như) scratch race
Idioms
- a scratch of the penchữ ký để xin; lệnh viết dễ cho
- to toe (come to, come up to) the scratchcó mặt đúng lúc, không trốn tránh
- from (at, on) scratch(thể dục,thể thao) từ điểm xuất phát (cuộc đua)
- up to scratch(thể dục,thể thao) sẵn sàng xuất phát, sẵn sàng bước vào cuộc đấu
- cào, làm xước da
- thảo luận qua loa, bàn sơ qua (một vấn đề)
- nạo kèn kẹt, quẹt
- to scratch a match on the wallquẹt cái diêm vào tường
- ((thường) + out) gạch xoá đi
- to scratch out wordsgạch đi mấy chữ
- viết nguệch ngoạc
- gãi
- to scratch one's headgãi đầu, gãi tai (lúng túng)
- bới, tìm
- to scratch about for evidencetìm chứng cớ
- dành dụm, tằn tiện
- xoá tên, xoá sổ; rút tên (ai) khỏi danh sách (cuộc đua...); rút lui (khỏi cuộc đua...)
Idioms
- to scratch along(nghĩa bóng) xoay sở để sống
- to scratch at oneselftự lo liệu tự xoay xở
- old Scratch quỷ sứ