scream

Không tìm thấy từ "scream"

Found in Anh - Việt

Định nghĩa Danh từ : Tiếng thét, tiếng hét, tiếng kêu thất thanh : Một âm thanh lớn, chói tai và kéo dài, thường phát ra do sợ hãi, đau đớn, hoặc phấn khích tột độ. Tiếng cười phá lên : Một tràng cười to và không kiểm soát. (Thông tục) Người hoặc điều rất buồn cười : Một người hoặc tình huống được cho là hài hước một cách lố bịch. Động từ : Hét lên, thét lên, kêu thất thanh : Phát ra một tiếng...

See full definition →

Found in Anh - Anh (Wordnet)

Definition Noun : A loud, sharp, piercing cry or sound : A vocal expression of strong emotion, typically fear, pain, or excitement, or a similar high-pitched noise made by an object. Something extremely funny : (Informal) Something or someone that causes loud laughter. Verb : To utter a loud, sharp, piercing cry : To cry out loudly in a high voice, often due to fear, pain, or excitement. To mak...

See full definition →