screech

/skri:tʃ/
Học thuật
Thân thiện
screech

The owl let out a screech in the dark forest.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Tiếng kêu chói tai, the thé: Một âm thanh cao, sắc khó chịu, thường phát ra đột ngột.
    • Tiếng rít mạnh: Âm thanh rít lên do ma sát mạnh, như từ lốp xe hoặc phanh.
  2. Động từ:

    • Kêu thét lên, rít lên (một cách the thé): Phát ra hoặc hét lên một tiếng kêu chói tai, đầy cảm xúc mạnh (sợ hãi, tức giận).
    • Rít lên (tạo ra âm thanh): Tạo ra âm thanh rít chói tai, thường do vật thể di chuyển hoặc cọ xát mạnh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The screech of the owl startled us in the dark forest. (Tiếng kêu the thé của con làm chúng tôi giật mình trong khu rừng tối.)
    • There was a loud screech of brakes before the accident. ( một tiếng rít phanh lớn trước vụ tai nạn.)
  • Động từ:

    • The child screeched in terror when she saw the spider. (Đứa trẻ thét lên kinh hãi khi nhìn thấy con nhện.)
    • The old gate screeched as he pushed it open. (Cổng kêu rít lên khi anh ta đẩy mở ra.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to screech to a halt": dừng lại đột ngột kèm theo tiếng rít.

    • The car screeched to a halt just inches from the wall. (Chiếc xe dừng lại đột ngột với tiếng rít chỉ còn cách bức tường vài inch.)
  • "to let out a screech": bật ra một tiếng thét/kêu the thé.

    • She let out a screech of laughter that surprised everyone. ( ấy bật ra một tiếng cười the thé khiến mọi người ngạc nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Screechy (tính từ): tính chất the thé, chói tai.

    • Her screechy voice was hard to listen to for long. (Giọng nói the thé của ấy thật khó nghe lâu.)
  • Screeching (danh động từ/ tính từ): sự kêu rít; đang kêu rít.

    • The screeching of the metal was unbearable. (Tiếng rít của kim loại thật không thể chịu nổi.)
Từ đồng nghĩa
  • Shriek (động từ/danh từ): lên, tiếng (thường do sợ hãi, ngạc nhiên).
  • Squeal (động từ/danh từ): rít lên, tiếng rít the thé (có thể do đau, phấn khích hoặc từ lốp xe).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Screech out: thét/kêu lên (một cách the thé).
    • He screeched out a warning just in time. (Anh ta thét lên một lời cảnh báo vừa kịp lúc.)
Thành ngữ liên quan
  • Bring something to a screeching halt: làm cho cái đó dừng lại một cách đột ngột dữ dội.
    • The bad news brought the party to a screeching halt. (Tin xấu đã làm cho bữa tiệc dừng lại một cách đột ngột.)
screech

The owl let out a screech in the dark forest.

danh từ
  1. tiếng kêu thất thanh, tiếng thét, tiếng rít
động từ
  1. kêu thét lên, rít lên

Từ gần giống

Từ chứa "screech"

Từ có nhắc đến "screech"