script
Found in Anh - Việt
Định nghĩa Danh từ : Kịch bản : Một văn bản viết chi tiết về lời thoại, hành động và chỉ dẫn sân khấu cho một vở kịch, bộ phim, chương trình phát thanh hoặc truyền hình. Chữ viết, kiểu chữ : Một hệ thống chữ viết cụ thể (như chữ Latinh, chữ Ả Rập) hoặc một kiểu chữ viết tay trang trọng, có tính chất riêng biệt. Bản viết tay, bản gốc : Tài liệu được viết bằng tay; trong ngữ cảnh pháp lý, có thể...
See full definition →Found in Pháp - Việt
Định nghĩa Danh từ giống đực : Chữ viết kiểu chữ in : Kiểu chữ viết tay hoặc in giống như các chữ cái trong sách, phân biệt với chữ viết thảo (cursive). Kịch bản chi tiết : Văn bản chi tiết của một bộ phim, chương trình truyền hình, vở kịch hoặc chương trình phát thanh, bao gồm lời thoại, chỉ dẫn sân khấu và mô tả cảnh quay. Ví dụ sử dụng Danh từ giống đực : Les enfants apprennent d'abord à écr...
See full definition →Found in Anh - Anh (Wordnet)
Definition Noun : A system of writing : A particular set of characters or symbols used to write a language. Handwriting : The particular way a person writes by hand; a person's unique style of forming letters. The written text of a performance : The written version of a play, film, broadcast, or speech, containing all the words to be spoken and often instructions for the performers. Verb : To w...
See full definition →