se barricader
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự đóng chặt cửa, tự cố thủ: Hành động tự mình đóng cửa lại một cách chắc chắn, thường là để ngăn không cho ai vào hoặc để tự bảo vệ mình bên trong.
- Tự cách ly, tự giam mình: Hành động tự cô lập mình khỏi người khác hoặc thế giới bên ngoài, thường vì lý do an toàn hoặc để tránh tiếp xúc.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est barricadé dans sa chambre après la dispute. (Anh ấy đã đóng chặt cửa phòng mình lại sau cuộc cãi vã.)
- Les habitants se sont barricadés chez eux par peur des émeutes. (Cư dân đã tự cố thủ trong nhà vì sợ bạo loạn.)
- Elle se barricade derrière ses livres pour ne pas parler à personne. (Cô ấy tự giam mình sau đống sách để không phải nói chuyện với ai.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se barricader contre quelque chose": Tự cố thủ để chống lại điều gì đó.
- Ils se sont barricadés contre le froid en calfeutrant toutes les fenêtres. (Họ đã tự bảo vệ mình chống lại cái lạnh bằng cách bịt kín tất cả các cửa sổ.)
"se barricader derrière quelque chose": Tự ẩn náu, núp sau thứ gì đó (nghĩa đen hoặc bóng).
- Le délinquant s'est barricadé derrière un mur. (Tên tội phạm đã núp sau một bức tường.)
- Il se barricade derrière son autorité pour ne pas répondre aux questions. (Hắn núp sau quyền lực của mình để không phải trả lời các câu hỏi.)
Biến thể và từ gần giống
Barricade (danh từ giống cái): Vật chướng ngại, chiến lũy, hàng rào chắn.
- Les manifestants ont dressé une barricade. (Những người biểu tình đã dựng lên một hàng rào chắn.)
Barricader (ngoại động từ): Chặn lại bằng vật chướng ngại, đóng chặt.
- Il a barricadé la porte avec une armoire. (Anh ta đã chặn cửa lại bằng một cái tủ.)
Từ đồng nghĩa
- S'enfermer: Tự nhốt mình.
- Se cloîtrer: Tự giam mình (thường trong tu viện, nhưng cũng dùng theo nghĩa bóng).
- Se retrancher: Tự cố thủ, rút vào thế phòng thủ.
Các cụm từ liên quan
- Se barricader à double tour: Tự đóng cửa then cài then chốt cẩn thận.
- Elle s'est barricadée à double tour pour la nuit. (Cô ấy đã đóng cửa then cài then chốt cẩn thận cho đêm đó.)
Thành ngữ liên quan
- Se barricader dans le silence: Tự cố thủ trong im lặng, từ chối giao tiếp.
- Face aux accusations, il s'est barricadé dans le silence. (Đối mặt với những lời buộc tội, hắn đã tự cố thủ trong im lặng.)
tự động từ
- núp sau vật chướng ngại
- đóng cửa tạ khách