se cabrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • (Về ngựa) Chồm lên: Hành động con ngựa đứng thẳng bằng hai chân sau, hai chân trước giơ lên không trung.
    • (Nghĩa bóng) Lồng lên, chống lại, phản đối kịch liệt: Chỉ thái độ giận dữ, phản kháng mạnh mẽ của một người trước một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Về động vật:

    • Le cheval s'est cabré quand il a entendu le bruit. (Con ngựa đã chồm lên khi nghe thấy tiếng ồn.)
    • Le poulain se cabre pour la première fois. (Chú ngựa con chồm lên lần đầu tiên.)
  • Nghĩa bóng (về con người):

    • Il s'est cabré contre cette décision injuste. (Anh ấy đã phản đối kịch liệt quyết định bất công này.)
    • Elle se cabre à la moindre critique. ( ấy lồng lên với chỉ một lời phê bình nhỏ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cabrer devant quelque chose": chống lại, phản ứng dữ dội trước điều đó.

    • Le public s'est cabré devant la hausse des prix. (Công chúng đã phản ứng dữ dội trước việc tăng giá.)
  • "se cabrer à l'idée de...": phản đối, khó chịu với ý nghĩ về việc gì.

    • Il se cabre à l'idée de devoir obéir. (Anh ta phản đối việc phải tuân lệnh.)
Biến thể từ gần giống
  • Cabré, cabrée (tính từ): Ở tư thế chồm lên (dùng cho máy bay hoặc trong thể thao).

    • un avion en position cabrée (một chiếc máy baytư thế chúi mũi lên)
  • Cabrement (danh từ): Hành động chồm lên; sự chống đối.

    • le cabrement d'un cheval (hành động chồm lên của một con ngựa)
Từ đồng nghĩa
  • Se dresser: đứng lên, dựng lên (có thể dùng cho ngựa hoặc nghĩa bóng).
  • Regimber: chống lại, không chịu phục tùng (thường dùng cho ngựa đá hậu hoặc nghĩa bóng).
  • S'opposer farouchement: chống đối quyết liệt.
  • Ruer: hất , đá hậu (về ngựa); nổi giận (nghĩa bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài chính động từ "se cabrer". Các cách dùng nâng cao đã được liệt kêtrên.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng riêng động từ "se cabrer".)

tự động từ
  1. chồm lên
    • Le cheval se cabre
      con ngựa chồm lên
  2. (nghĩa bóng) lồng lên, chống lại
    • Se cabrer contre un projet
      chống lại một dự án