se carrer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Ngồi thoải mái, ngồi chễm chệ: Chỉ hành động ngồi xuống một cách rất thoải mái, thư thái, thường chiếm một vị trí rộng rãi.
    • Vênh váo (nghĩa ): Tỏ thái độ kiêu căng, tự mãn.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ấy ngồi chễm chệ trên ghế sofa để xem phim.)
  • (Sau một ngày dài, ấy thích ngồi thoải mái trong chiếc ghế bành yêu thích với một cuốn sách.)
  • (Đừng ngồi chễm chệ như thế, trông như thể cậu đangnhà mình vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se carrer dans un fauteuil": Ngồi thoải mái trong ghế bành.
    • Le grand-père se carrait dans son fauteuil en écoutant la radio. (Ông nội ngồi thoải mái trong ghế bành khi nghe đài.)
  • "Se carrer devant/sous...": Ngồi chễm chệ trước/dưới... (một thứ đó).
    • Les enfants se sont carrés devant la télévision. ( trẻ ngồi chễm chệ trước tivi.)
Biến thể từ gần giống
  • Carré (adj): Vuông vức; (thông tục) có vẻ chắc chắn, thoải mái.
    • Il a une carrure carrée. (Anh ta có một tầm vóc vuông vức/chắc nịch.)
  • S'installer (v): Tự đặt mình vào, sắp xếp chỗ ngồi (nghĩa rộng trung lập hơn).
  • Se prélasser (v): Nằm dài, ngồi thư giãn một cách lười biếng, khoái trá.
Từ đồng nghĩa
  • S'étaler: Ngồi hoặc nằm dài ra, chiếm nhiều chỗ.
  • Se caler: Ngồi ổn định, tựa vào một cách thoải mái.
  • Se vautrer (nghĩa mạnh hơn): Vật ra, nằm lăn ra một cách thiếu tế nhị.
Lưu ý
  • Sắc thái: "Se carrer" mang sắc thái thân mật, thông tục. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "s'installer confortablement".
  • Nghĩa : Nghĩa "vênh váo, kiêu căng" ngày nay rất ít được sử dụng.
tự động từ
  1. ngồi thoải mái; ngồi chễm chệ
    • Se carrer dans un fauteuil
      ngồi thoải mái trong ghế bành
  2. (từ , nghĩa ) vênh váo

Từ gần giống