se carrer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Ngồi thoải mái, ngồi chễm chệ: Chỉ hành động ngồi xuống một cách rất thoải mái, thư thái, thường chiếm một vị trí rộng rãi.
- Vênh váo (nghĩa cũ): Tỏ thái độ kiêu căng, tự mãn.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy ngồi chễm chệ trên ghế sofa để xem phim.)
- (Sau một ngày dài, cô ấy thích ngồi thoải mái trong chiếc ghế bành yêu thích với một cuốn sách.)
- (Đừng có ngồi chễm chệ như thế, trông như thể cậu đang ở nhà mình vậy!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se carrer dans un fauteuil": Ngồi thoải mái trong ghế bành.
- Le grand-père se carrait dans son fauteuil en écoutant la radio. (Ông nội ngồi thoải mái trong ghế bành khi nghe đài.)
- "Se carrer devant/sous...": Ngồi chễm chệ trước/dưới... (một thứ gì đó).
- Les enfants se sont carrés devant la télévision. (Lũ trẻ ngồi chễm chệ trước tivi.)
Biến thể và từ gần giống
- Carré (adj): Vuông vức; (thông tục) có vẻ chắc chắn, thoải mái.
- Il a une carrure carrée. (Anh ta có một tầm vóc vuông vức/chắc nịch.)
- S'installer (v): Tự đặt mình vào, sắp xếp chỗ ngồi (nghĩa rộng và trung lập hơn).
- Se prélasser (v): Nằm dài, ngồi thư giãn một cách lười biếng, khoái trá.
Từ đồng nghĩa
- S'étaler: Ngồi hoặc nằm dài ra, chiếm nhiều chỗ.
- Se caler: Ngồi ổn định, tựa vào một cách thoải mái.
- Se vautrer (nghĩa mạnh hơn): Vật ra, nằm lăn ra một cách thiếu tế nhị.
Lưu ý
- Sắc thái: "Se carrer" mang sắc thái thân mật, thông tục. Trong ngữ cảnh trang trọng, nên dùng các từ như "s'installer confortablement".
- Nghĩa cũ: Nghĩa "vênh váo, kiêu căng" ngày nay rất ít được sử dụng.
tự động từ
- ngồi thoải mái; ngồi chễm chệ
- Se carrer dans un fauteuilngồi thoải mái trong ghế bành
- (từ cũ, nghĩa cũ) vênh váo