se contenter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Bằng lòng, đành lòng, cam lòng với một điều đó; chấp nhận một tình huống hoặc một mức độ nào đó không đòi hỏi hay mong muốn nhiều hơn. Động từ này diễn tả một thái độ chấp nhận, hài lòng với cái đang , thường với một sắc thái từ bỏ hoặc không kỳ vọng thêm.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Il s'est contenté d'un simple sourire pour réponse. (Anh ấy chỉ bằng lòng với một nụ cười đơn giản để trả lời.)
    • Ne te contente pas du minimum, donne le meilleur de toi-même. (Đừng chỉ bằng lòng với mức tối thiểu, hãy cống hiến hết khả năng của mình.)
    • Elle se contente de regarder sans participer. ( ấy chỉ bằng lòng với việc nhìn không tham gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se contenter de faire quelque chose": Chỉ bằng lòng với việc làm một điều đó, thườngmức tối thiểu hoặc không làm gì khác.

    • Il ne fait que critiquer, mais il se contente de parler sans jamais agir. (Hắn chỉ biết chỉ trích, nhưng chỉ bằng lòng với việc nói không bao giờ hành động.)
  • "Se contenter de peu": Bằng lòng với rất ít, hài lòng với những điều đơn giản, nhỏ bé.

    • Dans cette vie simple, ils ont appris à se contenter de peu. (Trong cuộc sống giản dị này, họ đã học cách bằng lòng với rất ít.)
Biến thể từ gần giống
  • Content, -ente (adj): Hài lòng, vừa ý.

    • Je suis content de te voir. (Tôi rất vui/hài lòng khi gặp bạn.)
  • Contenter (v.t): Làm hài lòng, làm vừa lòng (ai đó).

    • Il essaie toujours de contenter ses clients. (Anh ấy luôn cố gắng làm hài lòng khách hàng của mình.)
  • Contenu (n.m): Nội dung; (adj) Bị kiềm chế, bị kìm nén.

    • Le contenu de la boîte est fragile. (Nội dung bên trong chiếc hộp rất dễ vỡ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se satisfaire de: Tự thỏa mãn với, hài lòng với.
  • Accepter: Chấp nhận.
  • Se résigner à: Cam chịu, chấp nhận (với sắc thái buộc phải chấp nhận một điều không mong muốn).
Từ trái nghĩa
  • Désirer: Mong muốn, khao khát.
  • Exiger: Đòi hỏi, yêu cầu.
  • Revendiquer: Đấu tranh đòi hỏi (quyền lợi).
Các cụm từ (locutions verbales) liên quan
  • S'en contenter: (Cách nói khác của se contenter de quelque chose) Bằng lòng với điều đó.
    • Ce n'est pas parfait, mais je m'en contente. (Điều đó không hoàn hảo, nhưng tôi bằng lòng với .)
Thành ngữ liên quan
  • Il faut savoir se contenter de ce que l'on a.: Phải biết bằng lòng với những mình . (Thành ngữ khuyên sự biết đủ.)
tự động từ
  1. đành lòng, cam lòng; bằng lòng với
    • Se contenter de ce que l'on a
      bằng lòng với cái mình