se coucher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đi ngủ: Hành động lên giường để bắt đầu ngủ.
- Nằm xuống: Hành động đặt cơ thể nằm trên một bề mặt, thường là giường.
- Lặn (dùng cho mặt trời, các thiên thể): Di chuyển xuống dưới đường chân trời và biến mất khỏi tầm nhìn.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Je me couche à 22 heures. (Tôi đi ngủ lúc 10 giờ tối.)
- Le malade s'est couché sur le canapé. (Người bệnh nằm xuống ghế sofa.)
- Regarde, la lune se couche derrière la montagne. (Nhìn kìa, mặt trăng đang lặn sau núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se coucher de bonne heure / tard": đi ngủ sớm / muộn.
- Pour être en forme, il faut se coucher de bonne heure. (Để khỏe mạnh, phải đi ngủ sớm.)
"se coucher comme les poules": đi ngủ rất sớm (khi trời chưa tối).
- À la campagne, ma grand-mère se couche comme les poules. (Ở nông thôn, bà tôi đi ngủ rất sớm.)
Biến thể và từ gần giống
Coucher (động từ ngoại động): đặt nằm xuống.
- Coucher un bébé dans son lit. (Đặt em bé nằm xuống giường.)
Coucher (danh từ giống đực):
- Sự đi ngủ, chỗ ngủ: payer son coucher (trả tiền chỗ ngủ).
- Lúc lặn: au coucher du soleil (vào lúc mặt trời lặn).
Từ đồng nghĩa
- S'endormir: thiếp đi, ngủ thiếp đi (nhấn mạnh vào thời điểm bắt đầu giấc ngủ).
- S'allonger: nằm dài ra.
- Disparaître à l'horizon: biến mất ở đường chân trời (cho mặt trời).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se coucher avec les poules: (thành ngữ) đi ngủ cực kỳ sớm.
- Ne pas se coucher sur un échec: không từ bỏ sau một thất bại, tiếp tục cố gắng.
Thành ngữ liên quan
- Comme on fait son lit, on se couche: (nghĩa đen: như cách bạn dọn giường thì bạn sẽ nằm như vậy) tương đương với "gieo gió gặt bão" hoặc "tự mình làm thì tự mình chịu".
- Allez vous coucher!: (cách nói thân mật, đôi khi thô lỗ) Biến đi! Để người ta yên! (dùng để đuổi ai đó).
tự động từ
- nằm ra
- Se coucher sur la terrenằm ra đất
- đi ngủ
- Se coucher tardđi ngủ muộn
- lặn
- Le soleil se couchemặt trời lặn
- allez vous coucher!(thân mật) bước đi, để cho người ta yên!
- comme on fait son lit, on se couchemình làm mình chịu, gieo gió gặt bão
- se coucher comme les pouleschưa tối đã đi ngủ, đi ngủ rất sớm
- danh từ giống đực
- sự đi ngủ, sự ngủ trọ
- Payer son couchertrả tiền ngủ trọ
- lúc lặn xuống
- Au coucher du soleillúc mặt trời lặn