se cuiter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Say rượu: "se cuiter" là một động từ phản thân, được dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả hành động hoặc trạng thái bị say rượu.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il s'est complètement cuité hier soir. (Anh ấy đã hoàn toàn say rượu tối qua.)
    • Fais attention à ne pas te cuiter. (Cẩn thận đừng để bị say rượu đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se cuiter la gueule": Một biến thể thô tục mạnh hơn của "se cuiter", cũng có nghĩasay rượu nặng.
    • Après trois bouteilles, il s'est cuité la gueule. (Sau ba chai, anh ta đã say bí tỉ.)
Biến thể từ gần giống
  • Cuit (adj, thông tục): Say rượu. Đâytính từ cùng gốc.

    • Il est complètement cuit. (Hắn ta say bét nhè.)
  • Être ivre: Say rượu (trang trọng/trung tính hơn).

  • Être saoul: Say rượu (thông tục).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
  • Être bourré: Say nhừ.
  • Être pété: Say bí tỉ (rất thông tục).
  • Être rond: Say lăn quay.
Lưu ý sử dụng
  • "Se cuiter" là một từ rất thông tục, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
  • Đâyđộng từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân (se, te, me...).
tự động từ
  1. (thông tục) say rượu

Từ gần giống