se cuiter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Say rượu: "se cuiter" là một động từ phản thân, được dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả hành động hoặc trạng thái bị say rượu.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il s'est complètement cuité hier soir. (Anh ấy đã hoàn toàn say rượu tối qua.)
- Fais attention à ne pas te cuiter. (Cẩn thận đừng để bị say rượu đấy.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se cuiter la gueule": Một biến thể thô tục và mạnh hơn của "se cuiter", cũng có nghĩa là say rượu nặng.
- Après trois bouteilles, il s'est cuité la gueule. (Sau ba chai, anh ta đã say bí tỉ.)
Biến thể và từ gần giống
Cuit (adj, thông tục): Say rượu. Đây là tính từ có cùng gốc.
- Il est complètement cuit. (Hắn ta say bét nhè.)
Être ivre: Say rượu (trang trọng/trung tính hơn).
- Être saoul: Say rượu (thông tục).
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Être bourré: Say nhừ.
- Être pété: Say bí tỉ (rất thông tục).
- Être rond: Say lăn quay.
Lưu ý sử dụng
- "Se cuiter" là một từ rất thông tục, không nên sử dụng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc lịch sự.
- Đây là động từ phản thân (verbe pronominal), luôn đi kèm với đại từ phản thân (se, te, me...).
tự động từ
- (thông tục) say rượu