se débarrassere
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Từ bỏ, vứt bỏ, loại bỏ: Hành động làm cho mình thoát khỏi một thứ gì đó không mong muốn, gây phiền toái hoặc không còn cần thiết, thường là một vật thể.
- Loại bỏ, tống khứ, khử: Hành động làm cho mình thoát khỏi một người, một ý nghĩ, một cảm xúc hoặc một tình huống khó chịu.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Il faut se débarrasser de ces vieux meubles. (Cần phải vứt bỏ những đồ đạc cũ kỹ này đi.)
- Elle a réussi à se débarrasser de son mauvais rhume. (Cô ấy đã thành công trong việc loại bỏ cơn cảm lạnh khó chịu.)
- Il veut se débarrasser de ses mauvaises habitudes. (Anh ấy muốn từ bỏ những thói quen xấu của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se débarrasser de quelqu'un": Tống khứ, thoát khỏi ai đó (theo nghĩa tiêu cực, thường là một người không mong muốn).
- Le détective a réussi à se débarrasser du suspect qui le suivait. (Viên thám tử đã thành công trong việc tống khứ kẻ tình nghi đang bám đuôi mình.)
- "Se débarrasser d'une idée / d'un sentiment": Loại bỏ một ý nghĩ hoặc một cảm giác.
- Je n'arrive pas à me débarrasser de ce sentiment de culpabilité. (Tôi không thể nào loại bỏ được cảm giác tội lỗi này.)
Biến thể và từ gần giống
- Débarrasser (v.t): Dọn dẹp, cất đi (cái gì đó khỏi một nơi).
- Peux-tu débarrasser la table ? (Con có thể dọn bàn ăn được không?)
- Débarras (n.m): Sự dọn dẹp; chỗ để đồ linh tinh (như gác xép, kho chứa đồ).
- J'ai mis ces cartons au débarras. (Tôi đã để những thùng các-tông này vào kho chứa đồ.)
Từ đồng nghĩa
- Se séparer de: Tách rời khỏi, chia tay với (vật hoặc người).
- Éliminer: Loại trừ, khử bỏ.
- Abandonner: Từ bỏ, bỏ rơi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) đặc thù nào cho động từ phản thân "se débarrasser". Cấu trúc luôn là "se débarrasser DE + danh từ".
Thành ngữ liên quan
- Être débarrassé de (quelque chose/quelqu'un): Đã thoát khỏi (cái gì đó/ai đó) (thường mang hàm ý nhẹ nhõm).
- Enfin, nous sommes débarrassés de ce problème ! (Cuối cùng thì chúng ta cũng đã thoát khỏi vấn đề này rồi!)
tự động từ
- bỏ, vứt, cởi
- Se débarrasser d'un objet encombrantbỏ một vật cồng kềnh đi
- Se débarrasser d'une idéevứt bỏ một ý kiến
- tống khứ; khử
- Se débarrasser d'un ennemitống khứ một kẻ thù; khử một kẻ thù