se dédouaner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- (Nghĩa bóng) Lấy lại uy tín, lấy lại tín nhiệm: Hành động của một người nhằm khôi phục danh tiếng, sự tin cậy hoặc hình ảnh của mình sau khi bị nghi ngờ, chỉ trích hoặc dính vào một vụ việc tiêu cực.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- Après le scandale, le politicien a tenté de se dédouaner lors d'une conférence de presse. (Sau vụ bê bối, chính trị gia đã cố gắng lấy lại uy tín trong một cuộc họp báo.)
- Il a publié un communiqué pour se dédouaner des accusations portées contre lui. (Ông ấy đã đăng một thông cáo để lấy lại tín nhiệm khỏi những cáo buộc nhắm vào mình.)
- Elle cherche par tous les moyens à se dédouaner aux yeux de ses collègues. (Cô ấy tìm mọi cách để lấy lại uy tín trong mắt đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dédouaner de quelque chose": lấy lại uy tín/thanh minh khỏi một điều gì đó (một cáo buộc, một trách nhiệm).
- Le directeur a voulu se dédouaner de toute responsabilité dans l'échec du projet. (Giám đốc đã muốn lấy lại uy tín, thoái thác mọi trách nhiệm trong thất bại của dự án.)
Biến thể và từ gần giống
- Dédouanement (danh từ giống đực): (nghĩa bóng) sự lấy lại uy tín, sự phục hồi thanh danh.
- Son dédouanement public a été largement médiatisé. (Việc lấy lại uy tín công khai của ông ta đã được truyền thông đưa tin rộng rãi.)
- Se justifier (động từ phản thân): biện minh, tự bào chữa cho mình (hành động tương tự nhưng nhấn mạnh vào việc đưa ra lý lẽ hơn là khôi phục hình ảnh).
- Se blanchir (động từ phản thân): (nghĩa bóng) minh oan, chứng minh mình vô tội (thường dùng trong bối cảnh pháp lý hoặc nghi ngờ nghiêm trọng).
Từ đồng nghĩa
- Retrouver sa crédibilité: lấy lại sự tin cậy.
- Redorer son blason: (thành ngữ) nâng cao uy tín, làm sáng danh tiếng trở lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp trong ngữ cảnh này)
Thành ngữ liên quan
- Laver son honneur: rửa sạch danh dự (mức độ mạnh hơn, thường liên quan đến một sự xúc phạm nghiêm trọng).
- Tourner la page: lật sang trang mới, quên đi quá khứ (nhấn mạnh vào việc tiếp tục hơn là phục hồi).
tự động từ
- (nghĩa bóng) lấy lại uy tín, lấy lại tín nhiệm.