se démunir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Tự làm cho mình mất hết, trở nên trống rỗng: Hành động tự nguyện từ bỏ hoặc làm mất đi những thứ mình có, thường là những thứ cần thiết, quan trọng hoặc mang tính bảo vệ (như tài sản, vũ khí, niềm tin, lý lẽ).
- Tự trút hết, tự giải phóng khỏi: Hành động chủ động loại bỏ, vứt bỏ những gì đang cản trở hoặc gánh nặng cho bản thân.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Avant de méditer, il faut se démunir de ses préjugés. (Trước khi thiền định, cần phải trút bỏ hết những định kiến của mình.)
- Le pays a accepté de se démunir de ses armes nucléaires. (Đất nước đã đồng ý tự giải giáp vũ khí hạt nhân.)
- Elle s'est sentie démunie face à cette situation complexe. (Cô ấy cảm thấy bất lực/trống rỗng trước tình huống phức tạp này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se démunir de quelque chose": Tự tước bỏ/thoát khỏi một thứ gì đó.
- Pour être vraiment libre, il faut parfois se démunir de ses biens matériels. (Để thực sự tự do, đôi khi phải từ bỏ của cải vật chất.)
- Être démuni(e) (Tính từ): Ở trong trạng thái thiếu thốn, không có gì để tự vệ hoặc ứng phó; bất lực, trơ trụi.
- Les réfugiés sont arrivés démunis, sans argent ni vêtements de rechange. (Những người tị nạn đến nơi trong tình trạng trắng tay, không tiền cũng không quần áo để thay.)
Biến thể và từ gần giống
- Démunir (Ngoại động từ): Lấy đi, tước đoạt của ai đó thứ gì.
- La crise a démuni de nombreuses familles. (Cuộc khủng hoảng đã làm cho nhiều gia đình trở nên tay trắng.)
- Démuni(e) (Tính từ): Nghèo khó, thiếu thốn.
- un quartier démuni (một khu phố nghèo khó)
Từ đồng nghĩa
- Se dépouiller: Tự lột bỏ, tự tước đoạt của bản thân.
- Se dessaisir (de): Tự nhường lại, tự từ bỏ (cái gì).
- Renoncer à: Từ bỏ.
Từ trái nghĩa
- S'armer (de): Tự trang bị (cho mình cái gì).
- S'enrichir (de): Làm giàu thêm, làm phong phú thêm (bằng cái gì).
- Se pourvoir (de): Tự trang bị, tự cung cấp (cái gì).
tự động từ
- mất hết, trút hết