se déterminer

Học thuật
Thân thiện
se déterminer

On décide de se déterminer à partir demain pour un nouveau projet.

Định nghĩa
  1. Tự động từ:
    • Tự quyết định, tự đưa ra quyết định: Hành động suy nghĩ đi đến một lựa chọn hoặc quyết định cuối cùng cho chính mình, thường sau một thời gian cân nhắc.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Il a mis du temps à se déterminer pour ce projet. (Anh ấy đã mất một thời gian để tự quyết định về dự án này.)
    • Elle s'est finalement déterminée à changer de carrière. (Cuối cùng ấy đã tự quyết định thay đổi nghề nghiệp.)
    • Le jury doit se déterminer avant la fin de la semaine. (Ban giám khảo phải tự quyết định trước cuối tuần.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se déterminer à faire quelque chose": tự quyết định làm việcđó.
    • Après de longues réflexions, il s'est déterminé à partir. (Sau những suy nghĩ dài, anh ấy đã tự quyết định ra đi.)
  • "se déterminer sur un point": tự quyết định về một điểm cụ thể.
    • Les négociateurs doivent se déterminer sur le prix final. (Các nhà đàm phán phải tự quyết định về mức giá cuối cùng.)
Biến thể từ gần giống
  • Déterminer (động từ ngoại động): xác định, quyết định (một cái gì đó bên ngoài).
    • Les faits déterminent notre opinion. (Các sự kiện quyết định ý kiến của chúng ta.)
  • Détermination (danh từ giống cái): sự quyết định, sự quyết tâm.
    • Il a agi avec une grande détermination. (Anh ấy đã hành động với một sự quyết tâm lớn.)
  • Indécis, indécise (tính từ): do dự, không quyết định.
    • Elle est encore indécise quant à son avenir. ( ấy vẫn còn do dự về tương lai của mình.)
Từ đồng nghĩa
  • Se décider: tự quyết định (cách dùng rất gần thường có thể thay thế).
  • Prendre une décision: đưa ra một quyết định.
  • Opter pour: lựa chọn, chọn lựa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ tiếng Pháp theo cách thức giống tiếng Anh. Thay vào đó, ý nghĩa được thể hiện qua cấu trúc với giới từ.) - Se déterminer à + infinitif: Tự quyết định làm gì. - Se déterminer pour/contre quelque chose: Tự quyết định ủng hộ/phản đối điều .

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ "se déterminer".)

se déterminer

On décide de se déterminer à partir demain pour un nouveau projet.

tự động từ
  1. quyết định
    • Se déterminer à partir
      quyết định ra đi