se disperser

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Giải tán, tản ra, tản mác: Chỉ hành động của một nhóm người hoặc một tập hợp vật thể rời khỏi vị trí tập trung ban đầu để đi về nhiều hướng khác nhau.
    • Phân tán, phân tán sức lực/hoạt động: Chỉ việc chia nhỏ sự chú ý, nỗ lực hoặc nguồn lực vào quá nhiều việc hoặc hướng khác nhau, dẫn đến thiếu hiệu quả.
Ví dụ sử dụng
  • Động từ phản thân:
    • Après la manifestation, la foule s'est dispersée calmement. (Sau cuộc biểu tình, đám đông đã giải tán một cách trật tự.)
    • Les oiseaux se sont dispersés à notre approche. (Những con chim tản ra khi chúng tôi đến gần.)
    • Il a trop de projets, son énergie se disperse. (Anh ấy quá nhiều dự án, năng lượng của anh ấy bị phân tán.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Avoir tendance à se disperser": xu hướng phân tán, không tập trung.
    • Cet étudiant est brillant mais il a tendance à se disperser. (Sinh viên này thông minh nhưng cậu ấy xu hướng phân tán [sự chú ý].)
  • "Se disperser en...": Phân tán thành...
    • Le groupe s'est dispersé en plusieurs petites équipes. (Nhóm đã phân tán thành nhiều đội nhỏ.)
Biến thể từ gần giống
  • Disperser (v.t): Phân tán, giải tán (ai/cái gì).
    • La police a dispersé les manifestants. (Cảnh sát đã giải tán những người biểu tình.)
  • Dispersion (n.f): Sự phân tán, sự tản mác.
    • La dispersion des efforts est contre-productive. (Sự phân tán nỗ lựcphản tác dụng.)
  • Dispersé, e (adj): Phân tán, rải rác.
    • une population dispersée (một dân cư sống phân tán)
Từ đồng nghĩa
  • Se séparer: Chia tay, tách ra.
  • Se disséminer: Phân tán, rải rác (thường dùng cho hạt giống, thông tin).
  • S'éparpiller: Tản mác, phân tán (thường dùng theo nghĩa tiêu cực, chỉ sự thiếu tập trung).
Từ trái nghĩa
  • Se rassembler: Tập hợp lại.
  • Se concentrer: Tập trung (vào một việc/địa điểm).
  • Se regrouper: Nhóm lại, tập hợp lại.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se disperser dans la nature: (Nghĩa bóng) Biến mất, không còn tập trung hoặc theo dõi được.
    • Après cette réunion improductive, nos idées se sont dispersées dans la nature. (Sau cuộc họp không hiệu quả đó, những ý tưởng của chúng tôi đã biến mất đâu mất.)
tự động từ
  1. giải tán, tản mác tứ phía
  2. phân tán sức lực, phân tán hoạt động