se dissiper
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Tiêu tan đi, tan biến: Chỉ sự biến mất dần dần, phân tán ra hoặc kết thúc. Thường dùng cho những thứ vô hình như sương mù, mây, nghi ngờ, cảm xúc.
- Đãng trí, mất tập trung: Chỉ việc một người không còn chú ý, tập trung vào việc đang làm nữa mà để tâm trí lan man, phân tán.
Ví dụ sử dụng
- Nghĩa "tiêu tan đi":
- Le brouillard se dissipe au lever du soleil. (Sương mù tan biến khi mặt trời mọc.)
- Ses doutes se sont dissipés après l'explication. (Những nghi ngờ của anh ấy đã tiêu tan sau lời giải thích.)
- La colère finit par se dissiper. (Cơn giận rồi cũng tiêu tan.)
- Nghĩa "đãng trí, mất tập trung":
- Il ne faut pas se dissiper pendant le cours. (Không được đãng trí trong giờ học.)
- L'élève qui se dissipe en classe. (Học trò đãng trí trong lớp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se dissiper en fumée": tan thành khói, tan thành mây khói (nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Tous ses espoirs se sont dissipés en fumée. (Tất cả hy vọng của anh ta đã tan thành mây khói.)
- "se dissiper en paroles": tan biến thành lời nói suông, không có hành động thực tế.
- Ses bonnes intentions se sont dissipées en paroles. (Những ý định tốt đẹp của cô ấy đã tan biến thành lời nói suông.)
Biến thể và từ gần giống
- Dissiper (v.t): Làm tiêu tan, xua tan (cái gì đó).
- Le vent dissipe les nuages. (Gió xua tan những đám mây.)
- dissiper un malentendu (làm tiêu tan một sự hiểu lầm)
- Dissipé, e (adj): Đãng trí, không tập trung; phung phí, phóng túng.
- un esprit dissipé (một tinh thần đãng trí)
- une vie dissipée (một cuộc sống phóng túng)
Từ đồng nghĩa
- Tiêu tan: (biến mất), (tan biến), (bốc hơi).
- Đãng trí: (không chú ý), (bị phân tâm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không áp dụng trực tiếp cho động từ phản thân tiếng Pháp theo cách này. Hành động đã được thể hiện trong cụm động từ "se dissiper").
Thành ngữ liên quan
- Avoir l'esprit dissipé: Có tinh thần đãng trí, không tập trung.
- Depuis quelque temps, il a l'esprit dissipé. (Dạo gần đây, anh ta có vẻ đãng trí.)
tự động từ
- tiêu tan đi
- đãng trí
- L'élève qui se dissipe en classeanh học trò đãng trí trong lớp