se diviser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Chia ra, phân ra, phân chia: Chỉ hành động của một thực thể tách ra thành nhiều phần nhỏ hơn, nhiều nhánh hoặc nhiều đơn vị.
- Chia rẽ: Chỉ việc một nhóm người không còn đồng lòng, tách ra thành các phe phái hoặc có ý kiến khác nhau.
Ví dụ sử dụng
- (Dòng sông lớn chia ra thành nhiều nhánh trước khi đổ ra biển.)
- (Để giải quyết vấn đề phức tạp này, chúng ta có thể chia ra thành các nhóm nhỏ.)
- (Các tế bào phân chia nhanh chóng trong giai đoạn phát triển.)
- (Đảng chính trị có nguy cơ bị chia rẽ về cuộc cải cách này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se diviser en deux camps": chia thành hai phe.
- L'assemblée s'est divisée en deux camps sur cette question. (Hội nghị đã chia thành hai phe về vấn đề này.)
- "se diviser le travail": phân chia công việc (giữa các thành viên).
- Ils se sont divisé le travail pour terminer plus vite. (Họ đã phân chia công việc để hoàn thành nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Diviser (v.t): chia, phân chia (một cái gì đó).
- Diviser un gâteau en six parts. (Chia một cái bánh thành sáu phần.)
- Division (n.f):
- Sự chia, sự phân chia.
- La division du travail. (Sự phân chia lao động.)
- Sự chia rẽ, bất hòa.
- Semer la division. (Gieo rắc sự chia rẽ.)
- (Toán học) Phép chia.
- Apprendre la division. (Học phép chia.)
- (Quân sự) Sư đoàn.
- Une division blindée. (Một sư đoàn thiết giáp.)
Từ đồng nghĩa
- Se séparer: tách ra, chia ra.
- Se scinder: tách ra, chẻ ra (thường dùng cho các nhóm, tổ chức).
- Se fragmenter: vỡ ra thành nhiều mảnh, phân mảnh.
Từ trái nghĩa
- S'unir: đoàn kết, hợp nhất.
- Se réunir: tập hợp lại, họp lại.
- Fusionner: hợp nhất, sáp nhập.
Các cụm động từ (Locutions verbales) liên quan
- Ne pas se diviser: không chia rẽ, đoàn kết.
- Face à l'adversité, il ne faut pas se diviser. (Trước nghịch cảnh, không được chia rẽ.)
tự động từ
- chia ra, phân ra, phân chia
- Fleuve qui se divise en plusieurs brassông lớn chia ra nhiều nhánh
- L'oeuf fécondé se divise en cellulestrứng thụ tinh phân chia thành tế bào
- chia rẽ
- Ils se divisent sur plusieurs questionshọ chia rẽ về nhiều vấn đề