se fixer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Ở hẳn, định cư: Chỉ việc dừng lại và sống ổn định tại một nơi nào đó sau một thời gian di chuyển.
- Kiên trì giữ, bám lấy: Chỉ việc quyết tâm gắn bó, không thay đổi một mục tiêu, quyết định hay ý kiến.
- Được cố định lại, được ổn định: Chỉ một cái gì đó (như quy tắc, tập quán) trở nên ổn định, không thay đổi nữa.
- Tự đặt ra, tự đề ra (cho mình): Chỉ việc tự mình xác định một mục tiêu, một quy tắc hoặc một kế hoạch để thực hiện.
Ví dụ sử dụng
- Ở hẳn, định cư:
- Après des années de voyage, il s'est fixé à Paris. (Sau nhiều năm du lịch, anh ấy đã định cư ở Paris.)
- Kiên trì giữ, bám lấy:
- Elle se fixe à son opinion et refuse d'écouter les autres. (Cô ấy bám lấy ý kiến của mình và từ chối lắng nghe người khác.)
- Được cố định lại, được ổn định:
- Les traditions se fixent au fil des siècles. (Các truyền thống được cố định lại qua nhiều thế kỷ.)
- Tự đặt ra, tự đề ra (cho mình):
- Il s'est fixé un objectif ambitieux pour l'année prochaine. (Anh ấy đã tự đặt ra một mục tiêu đầy tham vọng cho năm tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Se fixer sur quelque chose": Tập trung, chú ý cố định vào một điều gì đó.
- Son regard s'est fixé sur l'horizon. (Ánh mắt anh ấy đã dán chặt vào đường chân trời.)
- "Se fixer comme but/de but": Tự đặt ra (một cái gì đó) làm mục tiêu.
- Elle s'est fixé comme but de terminer ses études. (Cô ấy đã tự đặt mục tiêu hoàn thành việc học.)
Biến thể và từ gần giống
- Fixer (v.t): Cố định, gắn chặt; nhìn chằm chằm; ấn định.
- Fixer un tableau au mur. (Gắn một bức tranh vào tường.)
- Fixation (n.f): Sự cố định; sự ám ảnh.
- La fixation des prix. (Việc ấn định giá cả.)
Từ đồng nghĩa
- S'établir: Định cư, lập nghiệp.
- S'obstiner (dans): Cố chấp, ngoan cố (trong việc gì).
- Se stabiliser: Trở nên ổn định.
- Se donner (un objectif): Tự đặt ra (một mục tiêu).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài các cấu trúc với giới từ đã nêu ở phần 'Các cách sử dụng nâng cao').
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể động từ 'se fixer').
tự động từ
- ở hẳn
- Il s'est enfin fixé à Huêcuối cùng anh ta ở hẳn tại Huê
- kiên trì giữ
- Se fixer à une résolutionkiên trì giữ một quyết định
- được cố định lại, được ổn định
- L'orthographe s'est progressivement fixéechính tả dần dần cố định lại
- tự định (cho mình)
- Se fixer une ligne de conduitetự định một cách xử sự