se forjeter
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- (Kiến trúc) nhô ra: "se forjeter" mô tả hành động của một bộ phận kiến trúc (như ban công, mái hiên, phần tường) vươn hoặc nhô ra phía trước so với mặt phẳng chính của công trình.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Le balcon se forjette au-dessus de l'entrée principale. (Ban công nhô ra phía trên lối vào chính.)
- La corniche de l'ancien bâtiment se forjette de manière impressionnante. (Phần mái đua của tòa nhà cũ nhô ra một cách ấn tượng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se forjeter en avant": nhô ra phía trước.
- La partie supérieure de la façade se forjette en avant pour créer un effet d'ombre. (Phần trên của mặt tiền nhô ra phía trước để tạo hiệu ứng bóng râm.)
Biến thể và từ gần giống
- Forjet (danh từ giống đực): phần nhô ra (trong kiến trúc).
- Le forjet de la toiture est important. (Phần mái nhô ra rất lớn.)
Từ đồng nghĩa
- Avancer: tiến ra, nhô ra (nghĩa chung).
- Faire saillie: nhô ra, lồi ra (thường dùng trong kiến trúc và kỹ thuật).
- Déborder: tràn ra, vượt ra ngoài (có thể dùng với nghĩa tương tự).
Từ trái nghĩa
- Être en retrait: thụt vào, lùi vào.
- S'aligner: thẳng hàng, ngang bằng.
tự động từ
- (kiến trúc) nhô ra