se former

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • (Được) hình thành, (được) lập thành: Chỉ quá trình một vật, một hiện tượng, một nhóm người hoặc một ý tưởng xuất hiện, tạo nên từ các yếu tố khác.
    • Hình thành, phát triển (về con người): Chỉ quá trình một người (thườngtrẻ em hoặc thanh thiếu niên) phát triển về thể chất, trí tuệ, tính cách hoặc kỹ năng.
    • Tự rèn luyện, tự học, tự đào tạo: Chỉ hành động chủ động của một người trong việc trau dồi kiến thức, kỹ năng hoặc phẩm chất cho bản thân không sự hướng dẫn chính thức.
Ví dụ sử dụng
  • Ý nghĩa "hình thành, lập thành":
    • Des nuages d'orage se forment à l'horizon. (Những đám mây giông đang hình thànhđường chân trời.)
    • Les étudiants se sont formés en cercle pour discuter. (Các sinh viên đã lập thành một vòng tròn để thảo luận.)
  • Ý nghĩa "phát triển (con người)":
    • Son esprit critique s'est formé grâce à ses nombreuses lectures. (Tư duy phản biện của anh ấy đã được hình thành/phát triển nhờ vào việc đọc sách nhiều.)
  • Ý nghĩa "tự rèn luyện, tự học":
    • Elle s'est formée à la programmation en suivant des cours en ligne. ( ấy đã tự học/tự đào tạo lập trình bằng cách theo học các khóa học trực tuyến.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se former une opinion": Hình thành một quan điểm, một ý kiến.
    • Il faut recueillir plusieurs témoignages avant de se former une opinion. (Cần thu thập nhiều lời khai trước khi hình thành một quan điểm.)
  • "Se former à quelque chose": Tự đào tạo, rèn luyện về một lĩnh vực nào đó.
    • Il se forme constamment aux nouvelles technologies. (Anh ấy không ngừng tự đào tạo về các công nghệ mới.)
Biến thể từ gần giống
  • Former (v.t): Thành lập, tạo nên, đào tạo (ai đó).
    • Former un gouvernement (Thành lập một chính phủ).
    • Former de jeunes ingénieurs (Đào tạo những kỹ trẻ).
  • Formation (n.f):
    • Sự hình thành, sự tạo thành.
      • La formation des étoiles (Sự hình thành của các vì sao).
    • Sự đào tạo, khóa đào tạo.
      • Suivre une formation professionnelle (Theo một khóa đào tạo nghề nghiệp).
  • Formatif/formatrice (adj): Mang tính hình thành, đào tạo.
    • Une expérience formatrice (Một kinh nghiệm mang tính đào tạo/giúp hình thành nhân cách).
Từ đồng nghĩa
  • Se constituer: Được cấu thành, được thiết lập (nghĩa "hình thành, lập thành").
  • Se développer: Phát triển (nghĩa "hình thành, phát triển" về con người).
  • S'instruire: Tự học, tự trau dồi kiến thức (nghĩa "tự rèn luyện").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng phổ biến cho động từ phản thân "se former" trong tiếng Pháp theo cách thức của phrasal verbs tiếng Anh. Các kết hợp thườngvới giới từ như "à", "en", "sur").

Thành ngữ liên quan
  • Se former sur le tas: Tự học, tự rèn luyện ngay trong quá trình làm việc thực tế.
    • Il n'a pas fait d'études, il s'est formé sur le tas. (Anh ấy không học đại học, anh ấy tự học ngay trong công việc thực tế.)
tự động từ
  1. (được) hình thành, (được) lập thành
    • Manière dont la terre s'est formée
      cách quả đất được hình thành
    • Se former en ordre de combat
      lập thành đội hình chiến đấu
  2. hình thành, phát triển
    • Cette jeune fille s'est formée de bonne heure
      cô gái ấy đã phát triển sớm
  3. tự rèn luyện, tự học
    • Il s'est formé tout seul
      anh ta tự học lấy

Từ trái nghĩa

Từ gần giống