se gourer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tự động từ (thông tục):
    • Lầm, nhầm lẫn: "se gourer" là một động từ phản thân, dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả việc mắc lỗi, tính toán sai hoặc hiểu nhầm một điều đó.
Ví dụ sử dụng
  • Tự động từ:
    • Je me suis complètement gouré dans mes calculs. (Tôi đã tính toán sai hoàn toàn.)
    • Ne te gourre pas de numéro de téléphone ! (Đừng nhầm số điện thoại đấy!)
    • Il s'est gouré de chemin en venant ici. (Anh ấy đã đi nhầm đường khi đến đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "se gourer de [quelque chose]": nhầm lẫn về một thứ đó.
    • Désolé, je me suis gouré de date pour la réunion. (Xin lỗi, tôi đã nhớ nhầm ngày họp.)
    • Attention à ne pas te gourer de clé pour la porte. (Cẩn thận đừng lấy nhầm chìa khóa cửa.)
Biến thể từ gần giống
  • Gourance (danh từ, thông tục): sự nhầm lẫn, lỗi lầm.

    • C'est une grosse gourance de sa part. (Đómột sai lầm lớn từ phía anh ta.)
  • Se tromper (tự động từ): nhầm lẫn. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn)

    • Je me suis trompé d'adresse. (Tôi đã nhầm địa chỉ.)
Từ đồng nghĩa
  • Se tromper: nhầm lẫn.
  • Faire une erreur: phạm sai lầm.
  • Se méprendre: hiểu lầm.
Lưu ý sử dụng
  • Mức độ trang trọng: "Se gourer" là từ lóng, thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức. Trong những ngữ cảnh đó, hãy dùng "se tromper".
  • Cấu trúc: Động từ này luôn đi với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) chia theo chủ ngữ.
tự động từ
  1. (thông tục) lầm
    • Se gourer de gare
      lầm ga