se gourer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ (thông tục):
- Lầm, nhầm lẫn: "se gourer" là một động từ phản thân, dùng trong ngôn ngữ thông tục để diễn tả việc mắc lỗi, tính toán sai hoặc hiểu nhầm một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Je me suis complètement gouré dans mes calculs. (Tôi đã tính toán sai hoàn toàn.)
- Ne te gourre pas de numéro de téléphone ! (Đừng có nhầm số điện thoại đấy!)
- Il s'est gouré de chemin en venant ici. (Anh ấy đã đi nhầm đường khi đến đây.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se gourer de [quelque chose]": nhầm lẫn về một thứ gì đó.
- Désolé, je me suis gouré de date pour la réunion. (Xin lỗi, tôi đã nhớ nhầm ngày họp.)
- Attention à ne pas te gourer de clé pour la porte. (Cẩn thận đừng lấy nhầm chìa khóa cửa.)
Biến thể và từ gần giống
Gourance (danh từ, thông tục): sự nhầm lẫn, lỗi lầm.
- C'est une grosse gourance de sa part. (Đó là một sai lầm lớn từ phía anh ta.)
Se tromper (tự động từ): nhầm lẫn. (Từ đồng nghĩa trang trọng hơn)
- Je me suis trompé d'adresse. (Tôi đã nhầm địa chỉ.)
Từ đồng nghĩa
- Se tromper: nhầm lẫn.
- Faire une erreur: phạm sai lầm.
- Se méprendre: hiểu lầm.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Se gourer" là từ lóng, thông tục. Nên tránh dùng trong văn bản trang trọng hoặc các tình huống chính thức. Trong những ngữ cảnh đó, hãy dùng "se tromper".
- Cấu trúc: Động từ này luôn đi với đại từ phản thân (me, te, se, nous, vous, se) và chia theo chủ ngữ.
tự động từ
- (thông tục) lầm
- Se gourer de garelầm ga