se hausser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Vươn cao lên, đứng thẳng dậy: Chỉ hành động tự nâng chiều cao cơ thể lên, thường bằng cách đứng thẳng hơn, kiễng chân hoặc vươn vai.
- Tự nâng mình lên (nghĩa bóng): Cố gắng để tỏ ra quan trọng hơn, có địa vị cao hơn hoặc vượt lên trên một tình huống nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- Il se hausse pour voir par-dessus la foule. (Anh ấy vươn cao lên để nhìn qua đám đông.)
- L'enfant se hausse sur la pointe des pieds pour atteindre l'étagère. (Đứa trẻ kiễng chân lên để với tới cái kệ.)
- Elle se hausse moralement face aux critiques. (Cô ấy tự nâng mình lên về mặt tinh thần để đối mặt với những lời chỉ trích.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se hausser du col": vươn cổ lên (một cách kiêu hãnh hoặc để quan sát); (nghĩa bóng) tỏ ra kiêu ngạo, hãnh diện.
- Il se hausse du col en parlant de ses succès. (Anh ta vươn cổ lên một cách hãnh diện khi nói về những thành công của mình.)
Biến thể và từ gần giống
- Hausser (ngoại động từ): nâng lên, kéo lên (một vật gì đó).
- Hausser les épaules. (Nhún vai.)
- Haussement (danh từ): sự nâng lên, cái nhún (ví dụ: haussement d'épaules - cái nhún vai).
Từ đồng nghĩa
- Se redresser: đứng thẳng dậy, ngồi thẳng dậy.
- Se grandir: làm cho mình cao lên, vươn cao.
- Se soulever: nâng mình lên, nhấc mình lên.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài các cấu trúc đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
- Hausser le ton: nâng giọng, lên giọng (nói to hơn hoặc giận dữ hơn).
- Il a haussé le ton pour se faire entendre. (Anh ấy đã nâng giọng để mọi người nghe thấy.) (Lưu ý: "hausser le ton" sử dụng động từ "hausser", là biến thể chủ động của "se hausser").
tự động từ
- vươn cao lên