se jeter

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ phản thân (Verbe pronominal):
    • Nhảy, lao mình: Hành động di chuyển nhanh mạnh mẽ về phía trước, thường từ một vị trí cao xuống thấp hoặc vào một không gian khác.
    • Đổ vào, chảy vào: Dùng để chỉ dòng nước hoặc vật chất di chuyển hợp vào một dòng lớn hơn hoặc một nơi khác.
    • Ôm chầm lấy, nương tựa vào: Hành động tìm kiếm sự che chở, an ủi hoặc hỗ trợ từ người khác một cách mãnh liệt.
Ví dụ sử dụng
  • (Anh ta sợ hãi nhảy qua cửa sổ.)
  • (Con mèo lao vào con chuột.)
  • (Con sông đổ vào biểnchỗ này.)
  • ( ấy ôm chầm lấy mẹ để khóc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Se jeter à l'eau": (nghĩa đen) nhảy xuống nước; (nghĩa bóng) dấn thân, liều lĩnh bắt đầu một việc gì đó đầy rủi ro hoặc mới mẻ.
    • Il a décidé de se jeter à l'eau et de créer sa propre entreprise. (Anh ấy quyết định dấn thân thành lập công ty riêng.)
  • "Se jeter sur quelqu'un/quelque chose": xông vào, tấn công ai/cái gì; hoặc vồ lấy, chộp lấy cái gì một cách háo hức.
    • Les enfants se sont jetés sur les gâteaux. ( trẻ vồ lấy những chiếc bánh ngọt.)
  • "Se jeter dans une affaire/une discussion": lao vào, nhảy vào một công việc hay cuộc thảo luận một cách thiếu suy nghĩ.
    • Il s'est jeté dans cette négociation sans préparation. (Anh ta lao vào cuộc đàm phán này không sự chuẩn bị.)
Biến thể từ gần giống
  • Jeter (v.t): ném, vứt, quăng.
    • Jeter une pierre dans l'eau. (Ném một hòn đá xuống nước.)
  • Se précipiter (v.pr): lao nhanh, vội vã (nhấn mạnh tốc độ sự vội vàng).
    • Il s'est précipité vers la sortie. (Anh ta lao nhanh về phía lối ra.)
  • Plonger (v.i/v.t): lặn, lao xuống (thường theo phương thẳng đứng).
    • Plonger dans la piscine. (Lặn/lao xuống hồ bơi.)
Từ đồng nghĩa
  • S'élancer: phóng mình, lao tới.
  • Se lancer: lao mình, dấn thân vào.
  • Se ruer: xông tới, ùa vào (thường với số đông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Se jeter contre: đâm sầm vào, va mạnh vào.
    • La voiture s'est jetée contre un arbre. (Chiếc xe đâm sầm vào một cái cây.)
  • Se jeter dedans: nhảy vào trong đó (một không gian).
    • La piscine est fraîche, vas-y, jette-toi dedans ! (Hồ bơi mát lắm, đi đi, nhảy vào đi!)
Thành ngữ liên quan
  • Se jeter dans la gueule du loup: (nghĩa đen: lao vào miệng sói) tự đưa mình vào chỗ nguy hiểm, tự rước họa vào thân.
    • En allant le voir seul, il s'est jeté dans la gueule du loup. (Bằng việc đi gặp hắn một mình, anh ta đã tự lao vào chỗ nguy hiểm.)
  • Se jeter à la tête de quelqu'un: (nghĩa đen: lao vào đầu ai) tán tỉnh, ve vãn ai một cách lộ liễu thiếu tế nhị.
    • Elle lui saute à la tête depuis qu'elle l'a rencontré. ( ấy ve vãn anh ta một cách lộ liễu kể từ khi gặp anh ấy.)
tự động từ
  1. nhảy
    • Se jeter à l'eau
      nhảy xuống nước
  2. nhảy vào, lao vào
    • Se jeter dans une affaire
      lao vào một công việc
  3. đổ vào
    • se jeter dans les bras de quelqu'un
      xem bras