se jouer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Giỡn, vờn, lung linh: Chỉ hành động chơi đùa một cách nhẹ nhàng, uyển chuyển, thường với một vật gì đó.
- Nhạo báng; coi thường: Thể hiện thái độ khinh thường, xem nhẹ hoặc chế nhạo ai đó hoặc điều gì đó.
- Được diễn (ra): Dùng để nói một vở kịch, bộ phim, hoặc buổi biểu diễn nào đó đang được trình diễn.
- Được chơi: Dùng để nói một trò chơi, môn thể thao nào đó được thực hiện, được tiến hành.
Ví dụ sử dụng
- Động từ phản thân:
- La lumière se joue dans les feuilles. (Ánh sáng lung linh trong những tán lá.)
- Il ne faut pas se jouer des sentiments des autres. (Không nên giỡn mặt, coi thường tình cảm của người khác.)
- Quel film se joue au cinéma ce soir ? (Tối nay rạp chiếu phim đang chiếu phim gì vậy?)
- Le bridge se joue à quatre. (Bài bridge được chơi bởi bốn người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "se jouer de quelque chose/quelqu'un": coi thường, đùa giỡn với ai/điều gì.
- Se jouer des difficultés. (Coi thường những khó khăn.)
- "se jouer sur [un visage, un ton...]": thể hiện, hiện lên (trên khuôn mặt, trong giọng nói...).
- Un sourire se jouait sur ses lèvres. (Một nụ cười thoáng hiện trên môi cô ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Jouer (v.t/ v.i): chơi, diễn xuất, đánh (bài).
- Jouer du piano. (Chơi đàn piano.)
- Jouer dans une pièce. (Diễn trong một vở kịch.)
- Joueur (n.m): người chơi, vận động viên.
- Jouet (n.m): đồ chơi.
Từ đồng nghĩa
- Se moquer de: chế nhạo, chế giễu.
- Mépriser: khinh thường, coi thường.
- Être représenté: được trình diễn, được biểu diễn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Se jouer à: (thường dùng trong văn chương) đùa giỡn với, thách thức.
- Se jouer aux dangers. (Đùa giỡn với hiểm nguy.)
Thành ngữ liên quan
- Le sort en est jeté: Vận mệnh đã được định đoạt. (Cụm này thường dùng với cấu trúc tương tự "Tout se joue" - Mọi thứ được định đoạt).
- Tout s'est joué en quelques secondes. (Mọi thứ đã được định đoạt chỉ trong vài giây.)
tự động từ
- giỡn, vờn, lung linh
- Le chat se joue de la souriscon mèo vờn con chuột
- nhạo báng; coi thường
- Se jouer de loiscoi thường pháp luật
- được diễn
- Pièce qui se joue au théâtrevở kịch được diễn ở nhà hát
- chơi
- Jeu qui se joue à quatretrò chơi bốn người