se noyer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ tự động (Verbe pronominal):
- Chết đuối: Hành động chết do bị ngạt thở dưới nước hoặc một chất lỏng khác.
- Chìm ngập, ngập lụt: (Nghĩa bóng) Bị choáng ngợp, bị lấn át hoàn toàn bởi một thứ gì đó (thường là cảm xúc, công việc, chi tiết).
Ví dụ sử dụng
Nghĩa đen (chết đuối):
- Il est dangereux de nager ici, on risque de se noyer. (Bơi ở đây rất nguy hiểm, người ta có thể bị chết đuối.)
- Le chat a failli se noyer dans la piscine. (Con mèo suýt chết đuối trong hồ bơi.)
Nghĩa bóng (chìm ngập):
- Elle s'est noyée dans son travail après les vacances. (Cô ấy chìm ngập trong công việc sau kỳ nghỉ.)
- Il se noie dans ses pensées et n'entend plus personne. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ và không nghe thấy ai nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
Se noyer dans les détails: Ngập trong chi tiết, quá chú tâm vào những điều nhỏ nhặt mà mất đi cái nhìn tổng thể.
- Pour écrire un bon rapport, il ne faut pas se noyer dans les détails. (Để viết một báo cáo tốt, không nên ngập trong chi tiết.)
Se noyer dans un verre d'eau: (Thành ngữ) Chết đuối trong cốc nước; chỉ những người dễ hoảng loạn, làm to chuyện từ một vấn đề rất nhỏ.
- Arrête de t'inquiéter pour si peu, tu vas te noyer dans un verre d'eau ! (Đừng lo lắng vì chuyện nhỏ như vậy, cậu sắp chết đuối trong cốc nước rồi đấy!)
Biến thể và từ liên quan
Noyer (v.t): Làm chết đuối; nhấn chìm.
- La crue a noyé les villages. (Trận lũ đã nhấn chìm các ngôi làng.)
Noyade (n.f): Sự chết đuối; tai nạn chết đuối.
- Les secouristes ont évité une noyade. (Các nhân viên cứu hộ đã ngăn chặn một vụ chết đuối.)
Noyé, e (adj): Bị chết đuối; (nghĩa bóng) bị lấn át, bị che khuất.
- Un soleil noyé dans la brume. (Một mặt trời bị che khuất trong sương mù.)
Từ đồng nghĩa
- Périr (par noyade): Thiệt mạng (vì chết đuối).
- Être submergé: Bị ngập lụt, bị chìm ngập (nghĩa bóng).
- S'abîmer (dans): Đắm chìm (trong).
Cụm động từ liên quan
- Se laisser noyer: Để mình bị nhấn chìm, bị choáng ngợp (theo cả nghĩa đen và nghĩa bóng).
- Il ne faut pas se laisser noyer par les émotions. (Không nên để bản thân bị cảm xúc nhấn chìm.)
Thành ngữ liên quan
- Noyer le poisson: (Nghĩa đen: Làm chết đuối con cá) Làm loãng vấn đề, nói loanh quanh để tránh trả lời trực tiếp vào câu hỏi chính.
- Le politicien a essayé de noyer le poisson pendant l'interview. (Chính trị gia đã cố gắng nói loanh quanh trong cuộc phỏng vấn.)
tự động từ
- chết đuối
- chìm ngập, ngập
- Se noyer dans les détailsngập vào chi tiết
- se noyer dans un verre d'eauchết đuối đọi đèn