se noyer

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Động từ tự động (Verbe pronominal):
    • Chết đuối: Hành động chết do bị ngạt thở dưới nước hoặc một chất lỏng khác.
    • Chìm ngập, ngập lụt: (Nghĩa bóng) Bị choáng ngợp, bị lấn át hoàn toàn bởi một thứ đó (thườngcảm xúc, công việc, chi tiết).
Ví dụ sử dụng
  • Nghĩa đen (chết đuối):

    • Il est dangereux de nager ici, on risque de se noyer. (Bơiđây rất nguy hiểm, người ta có thể bị chết đuối.)
    • Le chat a failli se noyer dans la piscine. (Con mèo suýt chết đuối trong hồ bơi.)
  • Nghĩa bóng (chìm ngập):

    • Elle s'est noyée dans son travail après les vacances. ( ấy chìm ngập trong công việc sau kỳ nghỉ.)
    • Il se noie dans ses pensées et n'entend plus personne. (Anh ấy chìm đắm trong suy nghĩ không nghe thấy ai nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Se noyer dans les détails: Ngập trong chi tiết, quá chú tâm vào những điều nhỏ nhặt mất đi cái nhìn tổng thể.

    • Pour écrire un bon rapport, il ne faut pas se noyer dans les détails. (Để viết một báo cáo tốt, không nên ngập trong chi tiết.)
  • Se noyer dans un verre d'eau: (Thành ngữ) Chết đuối trong cốc nước; chỉ những người dễ hoảng loạn, làm to chuyện từ một vấn đề rất nhỏ.

    • Arrête de t'inquiéter pour si peu, tu vas te noyer dans un verre d'eau ! (Đừng lo lắng chuyện nhỏ như vậy, cậu sắp chết đuối trong cốc nước rồi đấy!)
Biến thể từ liên quan
  • Noyer (v.t): Làm chết đuối; nhấn chìm.

    • La crue a noyé les villages. (Trận đã nhấn chìm các ngôi làng.)
  • Noyade (n.f): Sự chết đuối; tai nạn chết đuối.

    • Les secouristes ont évité une noyade. (Các nhân viên cứu hộ đã ngăn chặn một vụ chết đuối.)
  • Noyé, e (adj): Bị chết đuối; (nghĩa bóng) bị lấn át, bị che khuất.

    • Un soleil noyé dans la brume. (Một mặt trời bị che khuất trong sương mù.)
Từ đồng nghĩa
  • Périr (par noyade): Thiệt mạng ( chết đuối).
  • Être submergé: Bị ngập lụt, bị chìm ngập (nghĩa bóng).
  • S'abîmer (dans): Đắm chìm (trong).
Cụm động từ liên quan
  • Se laisser noyer: Để mình bị nhấn chìm, bị choáng ngợp (theo cả nghĩa đen nghĩa bóng).
    • Il ne faut pas se laisser noyer par les émotions. (Không nên để bản thân bị cảm xúc nhấn chìm.)
Thành ngữ liên quan
  • Noyer le poisson: (Nghĩa đen: Làm chết đuối con ) Làm loãng vấn đề, nói loanh quanh để tránh trả lời trực tiếp vào câu hỏi chính.
    • Le politicien a essayé de noyer le poisson pendant l'interview. (Chính trị gia đã cố gắng nói loanh quanh trong cuộc phỏng vấn.)
tự động từ
  1. chết đuối
  2. chìm ngập, ngập
    • Se noyer dans les détails
      ngập vào chi tiết
    • se noyer dans un verre d'eau
      chết đuối đọi đèn

Từ gần giống