se payer
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Bỏ tiền ra để có (cái gì đó cho bản thân): Hành động tự chi tiền để mua hoặc có được một thứ gì đó, thường là một sự thưởng thức hay niềm vui cho chính mình.
- Phải trả giá, phải tốn kém (một cái giá nào đó): Diễn tả việc phải chịu hậu quả, trả giá (có thể là tiền bạc, công sức, hoặc hậu quả tiêu cực) cho một hành động hoặc tình huống.
- (Thân mật) Chế giễu, đùa cợt ai đó: Có ý nghĩa mỉa mai, trêu chọc một người nào đó.
Ví dụ sử dụng
- Bỏ tiền ra để có:
- Pour son anniversaire, il s'est payé un voyage en Italie. (Nhân dịp sinh nhật, anh ấy đã bỏ tiền ra đi du lịch Ý.)
- Après une semaine difficile, elle s'est payé un bon dîner au restaurant. (Sau một tuần khó khăn, cô ấy đã bỏ tiền ra ăn một bữa tối ngon lành ở nhà hàng.)
- Phải trả giá, phải tốn kém:
- La négligence, ça se paie un jour ou l'autre. (Sự cẩu thả, sớm muộn gì cũng phải trả giá.)
- La qualité se paie. (Chất lượng thì phải tốn kém/trả giá.)
- Chế giễu ai đó:
- Arrête de te payer ma tête ! (Đừng có lấy tôi ra làm trò đùa nữa!)
- Ils se paient la tête du nouveau depuis son arrivée. (Họ chế giễu tân binh kể từ khi anh ta đến.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Se payer de paroles / de mots: Bằng lòng với lời nói suông, chỉ nói mà không hành động.
- Il ne faut pas se payer de mots, il faut agir. (Không nên bằng lòng với lời nói suông, phải hành động.)
- Se payer sur la bête (thông tục): Thỏa mãn dục vọng, thỏa thú tính (nghĩa đen: tự trả công cho mình trên con vật/con mồi).
- Après cette victoire, les joueurs se sont payés sur la bête toute la nuit. (Sau chiến thắng này, các cầu thủ đã thỏa thú tính cả đêm.)
Biến thể và từ gần giống
- Payer (v.t): Trả tiền, thanh toán.
- Payer une facture (trả hóa đơn).
- Payé, e (adj): Được trả lương; (thông tục) Bị lừa, bị hớ.
- Un employé payé à l'heure (một nhân viên được trả lương theo giờ).
- Je suis payé ! (Tôi bị lừa rồi! / Tôi hết thuốc chữa rồi!).
Từ đồng nghĩa
- S'offrir: Tự thưởng cho mình, tự mua cho mình (gần nghĩa với nghĩa "bỏ tiền ra để có").
- Elle s'est offert un nouveau sac. (Cô ấy tự mua cho mình một chiếc túi mới.)
- Subir les conséquences: Chịu hậu quả (gần nghĩa với nghĩa "phải trả giá").
- Se moquer de (quelqu'un): Chế nhạo ai đó (gần nghĩa với nghĩa "chế giễu").
Thành ngữ liên quan
- C'est une tête à se payer (thân mật): Hắn ta/ Cô ta là một kẻ đáng bị chế giễu.
- Regarde-le avec sa nouvelle coiffure, c'est une tête à se payer ! (Nhìn hắn với kiểu tóc mới kìa, đúng là đồ đáng bị chế giễu!)
- Ne pas pouvoir se payer (quelque chose/quelqu'un): (Cái gì/ Ai đó) quý giá lắm, đáng giá lắm (thường dùng với ý mỉa mai).
- Avec son arrogance, il ne peut pas se payer ! (Với sự kiêu ngạo của mình, hắn ta "quý giá" lắm đấy! / chẳng ra gì).
tự động từ
- bỏ tiền ra để có
- Se payer un bon repasbỏ tiền ra để có bữa ăn ngon
- -phải trả, phải tốn kém
- Tout se paiecái gì cũng phải tốn kém
- ne pouvoir se payerquý giá lắm
- se payer de parolesbằng lòng với lời nói suông
- se payer la tête de quelqu'un(thân mật) chế giễu ai
- se payer sur la bête(thông tục) thỏa thú tính để lấy thay vợ