se peigner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Chải (tóc): Hành động tự dùng lược hoặc bàn chải để làm cho tóc gọn gàng, thẳng thớm.
- (Thông tục) Đánh nhau, ẩu đả: Một cách nói thông tục, ám chỉ một cuộc ẩu đả, xô xát giữa hai hoặc nhiều người.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa chính (chải tóc):
- Elle se peigne devant le miroir chaque matin. (Cô ấy chải tóc trước gương mỗi sáng.)
- Il faut se peigner après la douche. (Phải chải tóc sau khi tắm.)
Nghĩa thông tục (đánh nhau):
- Les deux garçons se sont peignés dans la cour de récréation. (Hai cậu bé đã đánh nhau trong sân chơi.)
- Arrêtez de vous peigner ! (Ngừng đánh nhau lại đi!)
Các cách sử dụng nâng cao
"se peigner les cheveux": chải tóc (của mình). Cụm từ này làm rõ nghĩa hơn cho hành động.
- Elle prend son temps pour se peigner les cheveux. (Cô ấy dành thời gian để chải tóc.)
"se peigner pour/à cause de...": đánh nhau vì/do...
- Ils se sont peignés pour une histoire d'argent. (Họ đã đánh nhau vì một chuyện tiền bạc.)
Biến thể và từ liên quan
Peigner (ngoại động từ): chải (tóc cho ai đó).
- La mère peigne sa fille. (Người mẹ chải tóc cho con gái.)
Peigne (danh từ): cái lược.
- Peignoir (danh từ): áo choàng tắm.
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "chải tóc":
- Se coiffer: chải chuốt, làm đầu.
- Nghĩa "đánh nhau":
- Se battre: đánh nhau, chiến đấu.
- Se bagarrer: (thông tục) ẩu đả, đánh nhau.
Các cụm từ liên quan
- En venir aux mains / En découdre: (thành ngữ) đi đến chỗ đánh nhau, xung đột.
- La dispute a dégénéré et ils en sont venus aux mains. (Cuộc cãi vã leo thang và họ đã đánh nhau.)
Thành ngữ liên quan
- Se peigner comme des chiffonniers: Đánh nhau ác liệt, như những người nhặt rác cãi nhau (nghĩa bóng).
- Après l'altercation, ils se sont peignés comme des chiffonniers. (Sau cuộc cãi vã, họ đã đánh nhau ác liệt.)
tự động từ
- chải
- (thông tục) đánh nhau