se percher
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đậu (chim): Chỉ hành động của một con chim hoặc một số loài động vật khác đậu, đứng trên một cành cây, dây điện hoặc một vị trí cao.
- (Thân mật) Ở trên cao, đứng trên cao: Dùng một cách không trang trọng để chỉ việc một người hoặc vật nào đó ở một vị trí cao, thường là không ổn định hoặc khó tiếp cận.
Ví dụ sử dụng
- Tự động từ:
- L'oiseau s'est perché sur la branche. (Con chim đã đậu trên cành cây.)
- Regarde ce chat qui se perche sur le mur ! (Nhìn con mèo đứng trên bức tường kìa!)
- Il aime se percher en haut de l'échelle pour observer. (Anh ấy thích đứng trên cao ở đầu thang để quan sát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se percher pour mieux voir": đứng lên chỗ cao để nhìn rõ hơn.
- Les enfants se sont perchés sur la barrière pour mieux voir le défilé. (Bọn trẻ đứng lên hàng rào để nhìn đám diễu hành rõ hơn.)
"se percher au sommet": ở đỉnh cao, chiếm vị trí hàng đầu (nghĩa bóng).
- Cette entreprise s'est perchée au sommet du classement. (Công ty này đã chiếm vị trí đứng đầu trong bảng xếp hạng.)
Biến thể và từ gần giống
Perchoir (danh từ): Cành đậu, chỗ đậu (dành cho chim).
- Il faut nettoyer le perchoir de la cage. (Cần phải vệ sinh cành đậu trong lồng.)
Perchant, perchée (tính từ): Đang đậu, đang ở trên cao.
- Une cigogne perchée sur son nid. (Một con cò đang đậu trên tổ của nó.)
Từ đồng nghĩa
- Se jucher: Đậu, đứng trên chỗ cao (thường dùng cho chim, mang sắc thái trang trọng hơn một chút).
- Se poser: Đậu xuống (chim, côn trùng; nhấn mạnh hành động hạ cánh, đáp xuống).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với "se percher" trong tiếng Pháp.)
Thành ngữ liên quan
Être perché comme un oiseau: Ở một nơi rất cao, như chim đậu.
- Sa maison est perchée comme un oiseau sur la colline. (Ngôi nhà của anh ấy ở trên cao như chim đậu trên đồi.)
Avoir la tête perchée (thân mật): Hơi lơ đễnh, có đầu óc trên mây.
- Ne lui demande pas, il a toujours la tête perchée. (Đừng hỏi anh ta, anh ta lúc nào đầu óc cũng trên mây.)
tự động từ
- đậu (chim)
- (thân mật) ở trên cao, đứng trên cao