se poser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tự động từ:
- Đậu, đỗ (xuống): Chỉ hành động của chim, côn trùng hoặc máy bay khi hạ cánh, đáp xuống một bề mặt.
- Đặt ra (một câu hỏi, vấn đề): Chỉ việc một vấn đề, câu hỏi nảy sinh hoặc cần được xem xét.
- Tự cho là, tự xưng là: Chỉ việc một người tự đặt mình vào một vị trí, vai trò hoặc phẩm chất nào đó.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "đậu, đỗ":
- L'oiseau se pose sur le toit. (Con chim đậu trên mái nhà.)
- L'avion va se poser dans dix minutes. (Máy bay sẽ hạ cánh/đỗ xuống trong mười phút nữa.)
Nghĩa "đặt ra":
- Une question importante se pose à nous. (Một câu hỏi quan trọng đặt ra cho chúng ta.)
- Le problème de la pollution se pose avec acuité. (Vấn đề ô nhiễm đặt ra một cách cấp thiết.)
Nghĩa "tự cho là":
- Il se pose en expert. (Anh ta tự cho mình là chuyên gia.)
- Elle s'est posée en médiatrice du conflit. (Cô ấy tự xưng là người hòa giải cuộc xung đột.)
Các cách sử dụng nâng cao
"se poser des questions": Tự hỏi, đặt câu hỏi cho chính mình.
- Je me pose des questions sur son honnêteté. (Tôi tự hỏi về sự trung thực của anh ta.)
"se poser là" (thông tục): Là điều hiển nhiên, đương nhiên.
- Avec tout cet argent, se poser là, il peut tout acheter ! (Với ngần ấy tiền, đương nhiên là hắn có thể mua mọi thứ!)
Biến thể và từ gần giống
- Poseur (danh từ): Kẻ màu mè, thích làm ra vẻ.
- Poser (ngoại động từ): Đặt, để (một vật); Đặt ra (một câu hỏi).
- Poser un livre sur la table. (Đặt một quyển sách lên bàn.)
- Poser une question. (Đặt một câu hỏi.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "đậu, đỗ": atterrir (hạ cánh), se percher (đậu - cho chim).
- Nghĩa "đặt ra": surgir (nảy sinh), se présenter (xuất hiện, đặt ra).
- Nghĩa "tự cho là": se prétendre (tự xưng là), s'ériger en (tự dựng lên thành).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc biệt nào khác ngoài các cách dùng đã nêu ở trên.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể "se poser".)
tự động từ
- đậu, đỗ
- Le moineau se pose sur une branchecon chim sẻ đậu trên một cành
- l'avion se posemáy bay đỗ xuống
- đặt ra
- Question qui se posevấn đề đặt ra
- tự cho là
- Se poser en réformateurtự cho là nhà cải cách
- se poser là(thông tục) là điều tất nhiên