se pourvoir
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ phản thân (Verbe pronominal):
- Sắm sửa, sắm sanh: Hành động tự chuẩn bị, tự trang bị hoặc tự cung cấp cho mình những thứ cần thiết.
- (Luật học, pháp lý) Khiếu nại, chống án: Hành động của một bên trong vụ kiện kháng cáo lên một tòa án cấp cao hơn để yêu cầu xem xét lại phán quyết.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa thông thường (sắm sửa):
- Avant l'hiver, il faut se pourvoir en bois de chauffage. (Trước mùa đông, phải sắm sửa củi đốt.)
- Elle s'est pourvue de tout le nécessaire pour le voyage. (Cô ấy đã sắm sanh đầy đủ mọi thứ cần thiết cho chuyến đi.)
Nghĩa pháp lý (khiếu nại, chống án):
- La partie perdante a décidé de se pourvoir en cassation. (Bên thua kiện đã quyết định chống án lên Tòa Phá án.)
- Le délai pour se pourvoir contre ce jugement est de deux mois. (Thời hạn để khiếu nại chống lại bản án này là hai tháng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Se pourvoir en justice": Khiếu nại ra tòa, khởi kiện.
- Il a dû se pourvoir en justice pour faire valoir ses droits. (Anh ta đã phải khiếu nại ra tòa để đòi lại quyền lợi của mình.)
"Se pourvoir en denrées": Tích trữ, sắm sửa lương thực.
- Les villageois se pourvoient en denrées au marché chaque semaine. (Dân làng sắm sửa lương thực ở chợ mỗi tuần.)
Biến thể và từ gần giống
Pourvoir (v.t): Cung cấp, trang bị.
- La société pourvoit ses employés en équipements de sécurité. (Công ty trang bị thiết bị an toàn cho nhân viên.)
Pourvoyeur (n.m): Người cung cấp.
- Il est le principal pourvoyeur de matières premières. (Ông ta là nhà cung cấp nguyên liệu chính.)
Từ đồng nghĩa
- S'approvisionner: Tự cung cấp, mua sắm dự trữ.
- Faire appel (pháp lý): Kháng cáo, chống án.
- Se munir: Tự trang bị, tự chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào khác ngoài cấu trúc phản thân "se pourvoir" với các giới từ như "en", "contre").
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụ thể từ "se pourvoir").
tự động từ
- sắm sửa, sắm sanh
- (luật học, pháp lý) khiếu nại, chống án